governor
/'gʌvənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thống đốc, Thủ hiến: Người đứng đầu chính quyền của một bang, thuộc địa, hoặc một khu vực hành chính lớn trong một quốc gia liên bang.
- Người cai quản, Người quản lý: Người có quyền lực hoặc trách nhiệm điều hành, kiểm soát một tổ chức, cơ sở (như trường học, bệnh viện, ngân hàng).
- Máy điều tốc, Bộ điều tốc: (Kỹ thuật) Thiết bị tự động điều chỉnh và duy trì tốc độ ổn định cho một động cơ hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chức vụ chính trị):
- The governor will give a speech on state television tonight. (Vị thống đốc sẽ có bài phát biểu trên truyền hình bang tối nay.)
- She was elected governor of the province. (Bà ấy đã được bầu làm thủ hiến của tỉnh.)
Danh từ (Người quản lý):
- He is one of the governors on the hospital's board. (Ông ấy là một trong những ủy viên hội đồng quản trị của bệnh viện.)
- The school governors made an important decision. (Các thành viên hội đồng quản trị nhà trường đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
Danh từ (Thiết bị kỹ thuật):
- The engine's governor failed, causing it to overheat. (Bộ điều tốc của động cơ bị hỏng, khiến nó quá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting governor": Quyền thống đốc/thủ hiến.
- The lieutenant governor became acting governor when the governor was abroad. (Phó thống đốc đã trở thành quyền thống đốc khi thống đốc đi nước ngoài.)
"Board of Governors": Hội đồng quản trị (thường dùng cho các tổ chức tài chính, giáo dục lớn).
- The decision must be approved by the Board of Governors. (Quyết định phải được Hội đồng Quản trị phê chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Gubernatorial (adj): (thuộc về) thống đốc/thủ hiến.
- The gubernatorial election is next month. (Cuộc bầu cử thống đốc sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Governorship (n): Nhiệm kỳ hoặc chức vị của một thống đốc/thủ hiến.
- His governorship was marked by economic growth. (Nhiệm kỳ thống đốc của ông được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chief executive: Người đứng đầu hành pháp (của một bang).
- Administrator: Nhà quản lý, người điều hành.
- Regulator: Bộ điều chỉnh, máy điều tốc (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "governor")
Thành ngữ liên quan
- To run for governor: Tranh cử chức vụ thống đốc/thủ hiến.
- After serving as mayor, she decided to run for governor. (Sau khi làm thị trưởng, bà ấy quyết định tranh cử chức thống đốc.)
danh từ
- kẻ thống trị
- the governors and the governedkẻ thống trị và những người bị trị
- thống sử, thủ hiến, thống đốc
- the governor of Alabama Statethống đốc bang A-la-ba-ma
- uỷ viên hội đồng quản trị (một trường học, một bệnh viện...)
- thủ lĩnh; chủ
- cha, bố
- (kỹ thuật), (vật lý) máy điều chỉnh máy điều tốc