reheat
/'ri:'hi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hâm nóng lại, đun nóng lại: Hành động làm cho thức ăn đã nguội hoặc đã lạnh trở nên nóng trở lại, thường bằng lò vi sóng, bếp hoặc lò nướng.
- (Kỹ thuật) Nung lại: Quá trình làm nóng lại một vật liệu hoặc một phần trong hệ thống cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Can you reheat the soup for dinner? (Bạn có thể hâm nóng lại món súp cho bữa tối được không?)
- Leftover pizza tastes best when you reheat it in the oven. (Pizza thừa ngon nhất khi bạn hâm nóng lại trong lò nướng.)
- The engineer needed to reheat the metal to make it malleable again. (Kỹ sư cần nung lại kim loại để làm cho nó dễ uốn một lần nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reheat leftovers": hâm nóng thức ăn thừa.
- It's important to reheat leftovers thoroughly to kill any bacteria. (Việc hâm nóng kỹ thức ăn thừa để tiêu diệt vi khuẩn là rất quan trọng.)
- "to reheat an argument/debate": làm sống lại, khơi lại một cuộc tranh cãi/ tranh luận (nghĩa ẩn dụ).
- His comments served only to reheat the old political debate. (Những bình luận của anh ta chỉ có tác dụng khơi lại cuộc tranh luận chính trị cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reheated (adj): đã được hâm nóng lại.
- The reheated coffee tasted stale. (Cà phê hâm lại có vị cũ kỹ.)
- Reheating (n): sự hâm nóng lại, quá trình hâm nóng.
- Proper reheating ensures food safety. (Việc hâm nóng đúng cách đảm bảo an toàn thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Warm up: hâm nóng, làm ấm lên (thường dùng cho thức ăn hoặc đồ uống).
- Heat up: đun nóng lên (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reheat" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "reheat").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reheat").
ngoại động từ
- hâm lại, đun nóng lại
- (kỹ thuật) nung lại