reward

/ri'wɔ:d/
danh từ
  1. sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán
  2. tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
  3. sự hoàn lại tài sản mất
ngoại động từ
  1. thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reward
The teacher gives the student a gold star as a reward for good work.