reiterative
/ri:'itərətiv/
Học thuậtThân thiện
The teacher uses reiterative practice to help students learn the new concept.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất lặp lại, nhắc đi nhắc lại: "reiterative" mô tả một hành động, quá trình hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc xuất hiện nhiều lần một cách có chủ ý hoặc theo chu kỳ.
- Thuộc về sự lặp lại: Liên quan đến việc diễn đạt hoặc thể hiện một ý tưởng, âm thanh, hoặc cấu trúc nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher used a reiterative method to help students memorize the vocabulary. (Giáo viên đã sử dụng một phương pháp lặp đi lặp lại để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng.)
- The poem has a strong reiterative rhythm that creates a hypnotic effect. (Bài thơ có nhịp điệu lặp lại mạnh mẽ tạo nên hiệu ứng thôi miên.)
- His speech was reiterative, emphasizing the same point over and over. (Bài phát biểu của ông ấy có tính chất lặp lại, nhấn mạnh cùng một điểm nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: "reiterative" có thể mô tả một hình thái ngữ pháp hoặc một quy trình từ vựng biểu thị hành động lặp lại.
- In some languages, a reiterative prefix can be added to a verb to show repeated action. (Trong một số ngôn ngữ, một tiền tố biểu thị sự lặp lại có thể được thêm vào động từ để thể hiện hành động được lặp lại.)
Trong văn học và tu từ học: Dùng để chỉ một biện pháp tu từ dựa trên sự lặp lại có chủ đích.
- The author's reiterative use of the symbol "darkness" builds a sense of dread. (Việc sử dụng lặp lại có chủ đích biểu tượng "bóng tối" của tác giả xây dựng nên cảm giác lo sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Reiterate (động từ): nhắc lại, lặp lại (một tuyên bố, yêu cầu).
- The manager had to reiterate the safety rules. (Người quản lý phải nhắc lại các quy tắc an toàn.)
Reiteration (danh từ): sự lặp lại, sự nhắc lại.
- The constant reiteration of the slogan made it memorable. (Việc nhắc lại liên tục khẩu hiệu đã khiến nó trở nên dễ nhớ.)
Iterative (tính từ): lặp đi lặp lại, từng bước một (thường dùng trong kỹ thuật, toán học).
- Software development is often an iterative process. (Phát triển phần mềm thường là một quá trình lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Repetitive: lặp lại, có tính chất lặp đi lặp lại.
- Recurrent: tái diễn, xảy ra nhiều lần.
- Redundant: thừa, lặp lại không cần thiết (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Unique: độc nhất, chỉ xảy ra một lần.
- Singular: đơn lẻ, duy nhất.
- Nonrepetitive: không lặp lại.
The teacher uses reiterative practice to help students learn the new concept.
tính từ
- lập lại