iterative

/'itərətiv/
tính từ
  1. nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
  2. (ngôn ngữ học) lặp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "iterative"

iterative
The team uses an iterative process to improve their design.