iterative

/'itərətiv/
Học thuật
Thân thiện
iterative

The team uses an iterative process to improve their design.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lặp đi lặp lại, tính chất lặp lại: Chỉ một quá trình hoặc phương pháp được thực hiện nhiều lần, với mỗi lần lặp lại dựa trên kết quả của lần trước để cải thiện hoặc tiến gần hơn đến mục tiêu.
    • (Ngôn ngữ học) Lặp: Chỉ một dạng thức của động từ diễn tả hành động được lặp lại.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Thể lặp: Một khía cạnh ngữ pháp của động từ biểu thị sự lặp lại của một hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Software development is often an iterative process. (Phát triển phần mềm thường một quá trình lặp đi lặp lại.)
    • We used an iterative approach to improve the design. (Chúng tôi đã sử dụng một cách tiếp cận tính lặp để cải thiện thiết kế.)
    • The team makes iterative changes to the prototype. (Nhóm thực hiện những thay đổi lặp lại đối với nguyên mẫu.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In some languages, the iterative indicates a repeated action. (Trong một số ngôn ngữ, thể lặp biểu thị một hành động được lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iterative refinement": sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại.

    • The algorithm undergoes iterative refinement to increase its accuracy. (Thuật toán trải qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại để tăng độ chính xác.)
  • "iterative cycle": chu kỳ lặp.

    • The project follows a two-week iterative cycle. (Dự án tuân theo một chu kỳ lặp hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Iterate (động từ): lặp lại, thực hiện lặp đi lặp lại.

    • We need to iterate on this design several times. (Chúng ta cần lặp lại thiết kế này nhiều lần.)
  • Iteration (danh từ): sự lặp lại, một lần lặp trong một chuỗi.

    • This is the third iteration of the model. (Đây lần lặp thứ ba của mô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Repetitive: lặp lại, tính chất lặp đi lặp lại (nhấn mạnh vào sự giống nhau của các lần).
  • Recurrent: tái diễn, xảy ra nhiều lần.
  • Cyclical: tính chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'iterative' đây tính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ 'iterate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'iterative').

iterative

The team uses an iterative process to improve their design.

tính từ
  1. nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
  2. (ngôn ngữ học) lặp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự