repetitive

/ri'pətitiv/
Học thuật
Thân thiện
repetitive

The child finds the repetitive beeping of the microwave annoying.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lặp đi lặp lại, tính chất lặp lại: Dùng để mô tả một hành động, sự việc, hoặc quá trình được thực hiện nhiều lần một cách giống nhau hoặc tương tự nhau, thường dẫn đến cảm giác đơn điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The job involves repetitive tasks like sorting papers. (Công việc này bao gồm những nhiệm vụ lặp đi lặp lại như phân loại giấy tờ.)
    • His speech was repetitive and boring. (Bài phát biểu của anh ấy lặp đi lặp lại thật nhàm chán.)
    • The machine makes a repetitive sound. (Cái máy phát ra một âm thanh lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "repetitive strain injury (RSI)": chấn thương do căng thẳng lặp lại (một loại chấn thương thường gặp ở tay, cổ tay do thực hiện các động tác lặp lại nhiều lần).
    • Typing for long hours can lead to a repetitive strain injury. (Đánh máy nhiều giờ có thể dẫn đến chấn thương do căng thẳng lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Repetition (danh từ): sự lặp lại.
    • The repetition of the same word made the poem powerful. (Sự lặp lại của cùng một từ đã làm bài thơ thêm mạnh mẽ.)
  • Repetitively (trạng từ): một cách lặp đi lặp lại.
    • He tapped his pen repetitively on the desk. (Anh ấy cây bút lặp đi lặp lại trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotonous: đơn điệu, tẻ nhạt.
  • Recurring: tái diễn, xảy ra nhiều lần.
  • Iterative: lặp (thuật ngữ thường dùng trong toán học, lập trình).
Từ trái nghĩa
  • Varied: đa dạng, phong phú.
  • Unique: độc đáo, duy nhất.
  • Spontaneous: tự phát, ngẫu hứng.
repetitive

The child finds the repetitive beeping of the microwave annoying.

tính từ
  1. lặp lại

Từ đồng nghĩa