rejeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Ném lại, quẳng lại: Hành động ném một vật trở lại nơi xuất phát hoặc một nơi khác.
    • Đẩy lùi, hất ra: Hành động dùng lực để đẩy một vật hoặc một đối tượng ra xa.
    • Thải ra, tuôn ra, nôn ra: Hành động của một cơ thể, hệ thống hoặc vật thể đưa một thứ đó ra ngoài.
    • Dời sang, đưa xuống (vị trí khác): Hành động chuyển một thứ đó sang một vị trí khác, thườngtrong một cấu trúc.
    • Làm cho rơi vào (một tình trạng tiêu cực): Hành động khiến ai đó rơi vào một trạng thái không mong muốn.
    • Đổ lỗi, đổ trách nhiệm: Hành động quy trách nhiệm hoặc lỗi lầm cho người khác.
    • Loại bỏ, bác bỏ, từ chối: Hành động không chấp nhận, gạt bỏ một đề xuất, ý kiến hoặc một người.
  2. Nội động từ:

    • Đâm chồi, ra tược (thực vật): Hành động của cây cối mọc ra chồi non mới.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le pêcheur a rejeter le petit poisson à l'eau. (Người câu phải ném trả lại con nhỏ xuống nước.)
    • Le gardien de but a rejeté le ballon loin de la cage. (Thủ môn đã hất quả bóng ra xa khung thành.)
    • Cette usine rejette des déchets toxiques dans la rivière. (Nhà máy này thải chất độc hại ra sông.)
    • Pour améliorer la phrase, rejetez cette proposition en fin de ligne. (Để câu văn hay hơn, hãy đưa mệnh đề này xuống cuối dòng.)
    • Ces mauvaises nouvelles l'ont rejeté dans le désespoir. (Những tin xấu đó đã làm cho anh ấy rơi vào tuyệt vọng.)
    • Il a rejeté la faute sur son collègue. (Anh ta đã đổ lỗi cho đồng nghiệp.)
    • Le comité a rejeté notre proposition. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của chúng tôi.)
  • Nội động từ:

    • Le rosier commence à rejeter après la taille. (Cây hoa hồng bắt đầu đâm chồi sau khi được cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rejeter la responsabilité sur quelqu'un": Đổ trách nhiệm lên ai đó.
    • Il essaie toujours de rejeter la responsabilité sur les autres. (Anh ta luôn cố gắng đổ trách nhiệm cho người khác.)
  • "Rejeter en bloc": Bác bỏ toàn bộ, không chấp nhận bất cứ phần nào.
    • L'assemblée a rejeté en bloc les amendements proposés. (Đại hội đã bác bỏ toàn bộ các tu chính án được đề xuất.)
  • "Être rejeté par le groupe": Bị nhóm/ tập thể loại bỏ, xa lánh.
    • À cause de son attitude, il est rejeté par le groupe. ( thái độ của mình, anh ta bị cả nhóm xa lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejet (danh từ): Sự ném lại; sự bác bỏ; chồi non.
    • Le rejet de sa candidature l'a déçu. (Việc bác bỏ đơn ứng cử của anh ấy làm anh thất vọng.)
  • Rejeton (danh từ): Chồi cây; (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc hài hước) đứa con.
    • Il est fier de ses rejetons. (Ông ấy tự hào về những đứa con của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuser (từ chối), repousser (đẩy lùi, từ chối), écarter (gạt ra).
  • Vomir (nôn mửa - cho nghĩa thải ra).
  • Repousser (đâm chồi - cho nghĩa thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rejeter dehors: Ném/ đuổi ra ngoài.
    • Ils l'ont rejeté dehors du bar. (Họ đã đuổi hắn ra ngoài quán bar.)
  • Se rejeter sur (tự động từ): Đổ dồn vào, chuyển hướng sang (một lựa chọn khác).
    • Faute de mieux, il s'est rejeté sur cette solution. ( không tốt hơn, anh ta đành chuyển sang giải pháp này.)
Thành ngữ liên quan
  • Rejeter le bébé avec l'eau du bain: (Nghĩa đen: Đổ cả em bé lẫn nước tắm). Nghĩa bóng: Vứt bỏ cả cái tốt lẫn cái xấu, mất cả chì lẫn chài.
    • En supprimant ce service, attention à ne pas rejeter le bébé avec l'eau du bain. (Khi cắt bỏ dịch vụ này, hãy cẩn thận đừng mất cả chì lẫn chài.)
ngoại động từ
  1. ném lại
    • Rejeter un poisson dans l'eau
      ném lại con xuống nước
  2. hắt quẳng lại, đẩy lùi
    • Rejeter une balle
      hắt quả bóng
    • rejeter l'ennemi
      đẩy lùi quân dịch
  3. tuôn ra, thổ ra
    • Matières rejetées par un volcan
      chất do núi lửa tuôn ra
    • malade qui rejette les aliments
      người bệnh thổ thức ăn ra
  4. đưa sang, đưa xuống
    • Rejeter un mot à la fin de la phrase
      đưa một từ xuống cuối câu
  5. làm cho sa vào, làm cho rơi vào
    • Rejeter quelqu'un dans le doute
      làm cho ai (sa vào tình trạng) ngờ vực
  6. đổ, trút
    • Rejeter une faute sur quelqu'un
      đổ lỗi cho ai
  7. loại bỏ, bỏ
  8. gạt đi, bác, bác bỏ
    • Rejeter un projet de loi
      bác một dự án luật
  9. ruồng bỏ
    • Rejeté de la société
      bị xã hội ruồng bỏ
nội động từ
  1. ra tược; đâm chồi (cây)