rejeter
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ném lại, quẳng lại: Hành động ném một vật trở lại nơi nó xuất phát hoặc một nơi khác.
- Đẩy lùi, hất ra: Hành động dùng lực để đẩy một vật hoặc một đối tượng ra xa.
- Thải ra, tuôn ra, nôn ra: Hành động của một cơ thể, hệ thống hoặc vật thể đưa một thứ gì đó ra ngoài.
- Dời sang, đưa xuống (vị trí khác): Hành động chuyển một thứ gì đó sang một vị trí khác, thường là trong một cấu trúc.
- Làm cho rơi vào (một tình trạng tiêu cực): Hành động khiến ai đó rơi vào một trạng thái không mong muốn.
- Đổ lỗi, đổ trách nhiệm: Hành động quy trách nhiệm hoặc lỗi lầm cho người khác.
- Loại bỏ, bác bỏ, từ chối: Hành động không chấp nhận, gạt bỏ một đề xuất, ý kiến hoặc một người.
Nội động từ:
- Đâm chồi, ra tược (thực vật): Hành động của cây cối mọc ra chồi non mới.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le pêcheur a dû rejeter le petit poisson à l'eau. (Người câu cá phải ném trả lại con cá nhỏ xuống nước.)
- Le gardien de but a rejeté le ballon loin de la cage. (Thủ môn đã hất quả bóng ra xa khung thành.)
- Cette usine rejette des déchets toxiques dans la rivière. (Nhà máy này thải chất độc hại ra sông.)
- Pour améliorer la phrase, rejetez cette proposition en fin de ligne. (Để câu văn hay hơn, hãy đưa mệnh đề này xuống cuối dòng.)
- Ces mauvaises nouvelles l'ont rejeté dans le désespoir. (Những tin xấu đó đã làm cho anh ấy rơi vào tuyệt vọng.)
- Il a rejeté la faute sur son collègue. (Anh ta đã đổ lỗi cho đồng nghiệp.)
- Le comité a rejeté notre proposition. (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của chúng tôi.)
Nội động từ:
- Le rosier commence à rejeter après la taille. (Cây hoa hồng bắt đầu đâm chồi sau khi được cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rejeter la responsabilité sur quelqu'un": Đổ trách nhiệm lên ai đó.
- Il essaie toujours de rejeter la responsabilité sur les autres. (Anh ta luôn cố gắng đổ trách nhiệm cho người khác.)
- "Rejeter en bloc": Bác bỏ toàn bộ, không chấp nhận bất cứ phần nào.
- L'assemblée a rejeté en bloc les amendements proposés. (Đại hội đã bác bỏ toàn bộ các tu chính án được đề xuất.)
- "Être rejeté par le groupe": Bị nhóm/ tập thể loại bỏ, xa lánh.
- À cause de son attitude, il est rejeté par le groupe. (Vì thái độ của mình, anh ta bị cả nhóm xa lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rejet (danh từ): Sự ném lại; sự bác bỏ; chồi non.
- Le rejet de sa candidature l'a déçu. (Việc bác bỏ đơn ứng cử của anh ấy làm anh thất vọng.)
- Rejeton (danh từ): Chồi cây; (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương hoặc hài hước) đứa con.
- Il est fier de ses rejetons. (Ông ấy tự hào về những đứa con của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Refuser (từ chối), repousser (đẩy lùi, từ chối), écarter (gạt ra).
- Vomir (nôn mửa - cho nghĩa thải ra).
- Repousser (đâm chồi - cho nghĩa thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rejeter dehors: Ném/ đuổi ra ngoài.
- Ils l'ont rejeté dehors du bar. (Họ đã đuổi hắn ra ngoài quán bar.)
- Se rejeter sur (tự động từ): Đổ dồn vào, chuyển hướng sang (một lựa chọn khác).
- Faute de mieux, il s'est rejeté sur cette solution. (Vì không có gì tốt hơn, anh ta đành chuyển sang giải pháp này.)
Thành ngữ liên quan
- Rejeter le bébé avec l'eau du bain: (Nghĩa đen: Đổ cả em bé lẫn nước tắm). Nghĩa bóng: Vứt bỏ cả cái tốt lẫn cái xấu, mất cả chì lẫn chài.
- En supprimant ce service, attention à ne pas rejeter le bébé avec l'eau du bain. (Khi cắt bỏ dịch vụ này, hãy cẩn thận đừng mất cả chì lẫn chài.)
ngoại động từ
-
ném lại
-
Rejeter un poisson dans l'eauném lại con cá xuống nước
-
-
hắt quẳng lại, đẩy lùi
-
Rejeter une ballehắt quả bóng
-
rejeter l'ennemiđẩy lùi quân dịch
-
-
tuôn ra, thổ ra
-
Matières rejetées par un volcanchất do núi lửa tuôn ra
-
malade qui rejette les alimentsngười bệnh thổ thức ăn ra
-
-
đưa sang, đưa xuống
-
Rejeter un mot à la fin de la phraseđưa một từ xuống cuối câu
-
-
làm cho sa vào, làm cho rơi vào
-
Rejeter quelqu'un dans le doutelàm cho ai (sa vào tình trạng) ngờ vực
-
-
đổ, trút
-
Rejeter une faute sur quelqu'unđổ lỗi cho ai
-
-
loại bỏ, bỏ
-
gạt đi, bác, bác bỏ
-
Rejeter un projet de loibác một dự án luật
-
-
ruồng bỏ
-
Rejeté de la sociétébị xã hội ruồng bỏ
-
nội động từ
-
ra tược; đâm chồi (cây)