rajouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thêm nữa, thêm vào: Hành động thêm một thứ đó vào một cái đã có sẵn, thườngđể tăng số lượng, lượng chất, hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rajouter du sucre dans le gâteau. (Cần phải thêm đường nữa vào bánh.)
    • Peux-tu rajouter mon nom à la liste ? (Bạn có thể thêm tên tôi vào danh sách được không?)
    • Elle a rajouté quelques détails à son histoire. ( ấy đã thêm vài chi tiết nữa vào câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rajouter de l'eau au moulin" (nghĩa bóng): Cung cấp thêmlẽ, bằng chứng cho một luận điểm, thườngtiêu cực.
    • Ces nouveaux scandales ne font que rajouter de l'eau au moulin. (Những vụ bê bối mới này chỉ thêm dầu vào lửa.)
  • "En rajouter" (thân mật): Làm quá lên, phóng đại, thêm thắt cho câu chuyện trở nên kịch tính hơn.
    • Arrête d'en rajouter, ce n'était pas si grave ! (Đừng làm quá lên nữa, chuyện đâu có nghiêm trọng thế!)
Biến thể từ gần giống
  • Ajouter (v): Thêm vào. ( là từ tiêu chuẩn phổ biến hơn, trong khi nhấn mạnh việc thêm lần nữa hoặc thêm vào cái đã .)
  • Surajouter (v): Thêm quá nhiều, thêm thừa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Ajouter: thêm vào.
  • Joindre: gắn thêm, kèm theo.
  • Incorporer: trộn thêm vào, kết hợp thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rajouter que + proposition: Nói thêm rằng, bổ sung rằng.
    • Il a précisé son idée en rajoutant qu'il était d'accord. (Anh ấy làm ý kiến của mình bằng cách nói thêm rằng anh ấy đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vous en rajoutez !" / "N'en rajoute pas !": Một câu nói cố định dùng để bảo ai đó đừng phóng đại, đừng làm quá sự việc lên.
    • Calme-toi, n'en rajoute pas ! (Bình tĩnh đi, đừng làm quá lên!)
ngoại động từ
  1. thêm nữa, thêm
    • Rajouter du sel
      thêm muối nữa
    • Je veux encore rajouter quelque chose
      tôi còn muốn thêm ít nữa
    • vous en rajoutez!
      anh nói quá đáng đấy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rajouter"