rajouter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thêm nữa, thêm vào: Hành động thêm một thứ gì đó vào một cái đã có sẵn, thường là để tăng số lượng, lượng chất, hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rajouter du sucre dans le gâteau. (Cần phải thêm đường nữa vào bánh.)
- Peux-tu rajouter mon nom à la liste ? (Bạn có thể thêm tên tôi vào danh sách được không?)
- Elle a rajouté quelques détails à son histoire. (Cô ấy đã thêm vài chi tiết nữa vào câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rajouter de l'eau au moulin" (nghĩa bóng): Cung cấp thêm lý lẽ, bằng chứng cho một luận điểm, thường là tiêu cực.
- Ces nouveaux scandales ne font que rajouter de l'eau au moulin. (Những vụ bê bối mới này chỉ thêm dầu vào lửa.)
- "En rajouter" (thân mật): Làm quá lên, phóng đại, thêm thắt cho câu chuyện trở nên kịch tính hơn.
- Arrête d'en rajouter, ce n'était pas si grave ! (Đừng có làm quá lên nữa, chuyện đâu có nghiêm trọng thế!)
Biến thể và từ gần giống
- Ajouter (v): Thêm vào. ( là từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn, trong khi nhấn mạnh việc thêm lần nữa hoặc thêm vào cái đã có.)
- Surajouter (v): Thêm quá nhiều, thêm thừa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Ajouter: thêm vào.
- Joindre: gắn thêm, kèm theo.
- Incorporer: trộn thêm vào, kết hợp thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rajouter que + proposition: Nói thêm rằng, bổ sung rằng.
- Il a précisé son idée en rajoutant qu'il était d'accord. (Anh ấy làm rõ ý kiến của mình bằng cách nói thêm rằng anh ấy đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
- "Vous en rajoutez !" / "N'en rajoute pas !": Một câu nói cố định dùng để bảo ai đó đừng phóng đại, đừng làm quá sự việc lên.
- Calme-toi, n'en rajoute pas ! (Bình tĩnh đi, đừng có làm quá lên!)
ngoại động từ
- thêm nữa, thêm
- Rajouter du selthêm muối nữa
- Je veux encore rajouter quelque chosetôi còn muốn thêm ít nữa
- vous en rajoutez!anh nói quá đáng đấy