rajouter

ngoại động từ
  1. thêm nữa, thêm
    • Rajouter du sel
      thêm muối nữa
    • Je veux encore rajouter quelque chose
      tôi còn muốn thêm ít nữa
    • vous en rajoutez!
      anh nói quá đáng đấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rajouter"