wallow

/'wɔlou/
danh từ
  1. bãi trâu đằm, bãi đằm
nội động từ
  1. đằm mình (trong bùn)
    • buffaloes like to wallow in mud
      trâu thích đằm trong bùn
  2. (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
    • to wallow in debauch
      đắm mình trong truỵ lạc
    • to wallow in money (wealth)
      ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "wallow"

wallow
The pig is wallowing happily in the cool mud.