wallow

/'wɔlou/
Học thuật
Thân thiện
wallow

The pig is wallowing happily in the cool mud.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đằm mình, lăn mình (trong bùn, nước): Hành động của động vật (như trâu, lợn, voi) lăn mình hoặc nằm dài trong bùn, nước để làm mát hoặc giải tỏa ngứa.
    • Đắm chìm, chìm đắm (trong cảm xúc, trạng thái): (Nghĩa bóng) Tận hưởng hoặc để bản thân bị cuốn vào một cảm xúc, trạng thái nào đó một cách thái quá, thường tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The elephants went to the river to wallow in the cool water. (Những con voi ra sông để đằm mình trong làn nước mát.)
    • After the breakup, he chose to wallow in self-pity instead of moving on. (Sau khi chia tay, anh ta chọn cách chìm đắm trong sự thương hại bản thân thay vì bước tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wallow in something": Đắm chìm, đam mê trong một thứ đó (thường cảm xúc hoặc trạng thái vật chất).
    • She seems to wallow in nostalgia whenever she visits her hometown. ( ấy dường như đắm chìm trong nỗi nhớ nhà mỗi khi về thăm quê.)
    • The corrupt official was accused of wallowing in luxury paid for by bribes. (Viên chức tham nhũng bị cáo buộc đắm mình trong xa hoa được trả bằng tiền hối lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallow (Danh từ): Bãi đằm, vũng nước/bùn nơi động vật thường đến đằm mình.
    • The water buffalo made a wallow near the pond. (Con trâu nước tạo ra một bãi đằm gần ao.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đen): Lăn lộn, nằm (trong bùn/nước).
  • Động từ (nghĩa bóng): Đam mê, đắm đuối, thả mình, chìm đắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc chính "wallow in + danh từ".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "wallow".)

wallow

The pig is wallowing happily in the cool mud.

danh từ
  1. bãi trâu đằm, bãi đằm
nội động từ
  1. đằm mình (trong bùn)
    • buffaloes like to wallow in mud
      trâu thích đằm trong bùn
  2. (nghĩa bóng) đam mê, đắm mình
    • to wallow in debauch
      đắm mình trong truỵ lạc
    • to wallow in money (wealth)
      ngợp trong tiền của; giàu nứt đố nổ vách