relaxing

/ri'læksiɳ/
Adjective
  1. affording physical or mental rest
    • she spent a restful night at home

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "relaxing"

relaxing
She finds reading a book in the hammock very relaxing.