relegation

/,reli'geiʃn/
danh từ
  1. sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riêng ra
  2. sự giao (việc cho ai quyết định hoặc thi hành)
  3. sự chuyển (ai) đến (nơi nào, người nào...) để tìm hiểu thêm
  4. sự đổi đi xa; sự đày ải
  5. sự hạ tầng (công tác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

relegation
The team faces relegation to a lower division after losing the final match.