deputation
/,depju:'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn đại biểu, phái đoàn: Một nhóm người được chọn để đại diện cho một tổ chức, cộng đồng hoặc nhóm lớn hơn, thường được cử đi với một nhiệm vụ cụ thể như đưa ra yêu cầu, thảo luận hoặc đàm phán.
- Sự ủy nhiệm, sự cử làm đại biểu: Hành động trao quyền hoặc cử một người/nhóm người đi thay mặt và đại diện cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deputation of workers met with the management to discuss their pay. (Một đoàn đại biểu công nhân đã gặp ban lãnh đạo để thảo luận về tiền lương của họ.)
- The mayor received a deputation from the local community. (Thị trưởng đã tiếp một phái đoàn từ cộng đồng địa phương.)
- He was sent on a deputation to the head office. (Anh ấy được cử trong một nhiệm vụ đại biểu đến trụ sở chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go on a deputation": Đi thực hiện nhiệm vụ với tư cách là một phần của đoàn đại biểu.
- Several union members went on a deputation to parliament. (Một số thành viên công đoàn đã đi thực hiện nhiệm vụ đại biểu đến nghị viện.)
"To receive/hear a deputation": Tiếp kiến hoặc lắng nghe một đoàn đại biểu.
- The committee agreed to hear the deputation next week. (Ủy ban đã đồng ý lắng nghe phái đoàn vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Depute (động từ): Ủy nhiệm, ủy thác, cử ai đó làm đại diện.
- She was deputed to attend the conference. (Cô ấy được cử đi tham dự hội nghị.)
Deputy (danh từ): Phó, người đại diện, người được ủy quyền.
- He is the deputy manager of the department. (Anh ấy là phó trưởng phòng của bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
- Delegation (n): Đoàn đại biểu, phái đoàn.
- Mission (n): Phái đoàn, sứ mệnh (nhấn mạnh nhiệm vụ).
- Embassy (n): Phái đoàn ngoại giao, đại sứ quán (thường ở cấp quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'deputation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'deputation')
danh từ
- sự uỷ nhiệm
- sự cử đại biểu
- đại biểu, đại diện; đoàn đại biểu, phái đoàn