delegation
/,deli'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phái đoàn, đoàn đại biểu: Một nhóm người được chọn để đại diện cho một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm người khác tại một cuộc họp, hội nghị hoặc sự kiện.
- Sự ủy quyền, sự ủy thác: Hành động giao phó trách nhiệm, quyền hạn hoặc nhiệm vụ cho một người khác.
- Sự cử đại biểu: Hành động chọn và cử người đại diện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Phái đoàn):
- A high-level delegation from the company visited our factory. (Một phái đoàn cấp cao từ công ty đã đến thăm nhà máy của chúng tôi.)
- The Vietnamese delegation will attend the international conference. (Đoàn đại biểu Việt Nam sẽ tham dự hội nghị quốc tế.)
Danh từ (Sự ủy quyền):
- Effective delegation is a key skill for managers. (Việc ủy quyền hiệu quả là một kỹ năng then chốt dành cho các nhà quản lý.)
- The delegation of these tasks will free up my schedule. (Việc ủy thác những nhiệm vụ này sẽ giúp lịch trình của tôi rảnh rang hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Delegation of authority/power": Sự ủy quyền, giao quyền hạn.
- The new law involves a significant delegation of power to local governments. (Luật mới liên quan đến việc ủy quyền đáng kể cho chính quyền địa phương.)
"To be part of a delegation": Là một phần của phái đoàn.
- She was honored to be part of the official delegation to the summit. (Cô ấy vinh dự được là một phần của phái đoàn chính thức tham dự hội nghị thượng đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Delegate (n): Đại biểu, người được ủy quyền.
- Each country sent three delegates to the meeting. (Mỗi quốc gia cử ba đại biểu tham dự cuộc họp.)
Delegate (v): Ủy quyền, ủy thác (công việc, trách nhiệm).
- A good leader knows when to delegate tasks. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết khi nào nên ủy thác nhiệm vụ.)
Delegated (adj): Được ủy quyền.
- She has delegated authority to sign the contract. (Cô ấy có thẩm quyền được ủy quyền để ký hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Mission (n): Phái đoàn, sứ mệnh (thường nhấn mạnh mục đích cụ thể).
- Commission (n): Ủy ban, sự ủy nhiệm.
- Deputation (n): Phái đoàn, nhóm đại biểu (cách dùng trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "delegation" là danh từ, không có phrasal verb. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "delegate to"). - Delegate something to someone: Ủy thác việc gì cho ai. - He delegated the daily reports to his assistant. (Anh ấy ủy thác các báo cáo hàng ngày cho trợ lý của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "delegation")
danh từ
- phái đoàn, đoàn đại biểu
- sự cử đại biểu
- sự uỷ quyền, sự uỷ thác
- delegation of powersự uỷ quyền