relevant
/'relivənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có liên quan, thích hợp: Chỉ sự việc, thông tin, hoặc ý kiến có mối liên hệ trực tiếp và quan trọng với chủ đề, vấn đề, hoặc tình huống đang được thảo luận hoặc xem xét. Nó ngụ ý rằng điều đó là cần thiết và hữu ích cho vấn đề hiện tại.
- Xác đáng, thiết thực: Chỉ tính chất phù hợp và đáng được cân nhắc trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please submit all relevant documents with your application. (Vui lòng nộp tất cả các tài liệu có liên quan cùng với đơn đăng ký của bạn.)
- Her experience is highly relevant to this job position. (Kinh nghiệm của cô ấy rất thích hợp với vị trí công việc này.)
- That historical fact is no longer relevant to our modern discussion. (Sự kiện lịch sử đó không còn liên quan đến cuộc thảo luận hiện đại của chúng ta nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be relevant to": có liên quan đến, thích hợp với.
- This new evidence is relevant to the case. (Bằng chứng mới này có liên quan đến vụ án.)
- "to make something relevant": làm cho cái gì đó trở nên có liên quan.
- The teacher tried to make the lesson relevant to the students' lives. (Giáo viên cố gắng làm cho bài học trở nên có liên quan đến cuộc sống của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Relevance (danh từ): sự liên quan, tính thích đáng.
- The relevance of his question was clear to everyone. (Tính liên quan trong câu hỏi của anh ấy rất rõ ràng với mọi người.)
- Irrelevant (tính từ): không liên quan, không thích hợp.
- His comments were completely irrelevant to the topic. (Những bình luận của anh ta hoàn toàn không liên quan đến chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Applicable: có thể áp dụng, thích hợp.
- Pertinent: thích đáng, đúng chỗ.
- Germane: có liên quan mật thiết, thích hợp (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "relevant")
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase / Get to the relevant point: Đi thẳng vào vấn đề chính, vào điểm liên quan.
- Let's cut to the chase and discuss the relevant issues. (Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận những điểm liên quan.)
tính từ
- thích đang, thích hợp; xác đáng
- the relevant documentsnhững tài liệu thích hợp (cho vấn đề gì)