relevant

/'relivənt/
tính từ
  1. thích đang, thích hợp; xác đáng
    • the relevant documents
      những tài liệu thích hợp (cho vấn đề )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "relevant"

Từ có nhắc đến "relevant"

relevant
The scientist highlights the relevant data on her chart.