germane

Học thuật
Thân thiện
germane

The professor makes a germane point during the lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích hợp, phù hợp, liên quan mật thiết: Dùng để mô tả một ý kiến, câu hỏi, thông tin hoặc sự kiện liên quan trực tiếp quan trọng đến chủ đề đang được thảo luận, làm cho cuộc thảo luận trở nên sâu sắc đúng trọng tâm hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Your comment about the budget is germane to our discussion on project funding. (Nhận xét của bạn về ngân sách rất phù hợp với cuộc thảo luận của chúng ta về tài trợ dự án.)
    • The lawyer objected, stating that the witness's testimony was not germane to the case. (Luật sư phản đối, nói rằng lời khai của nhân chứng không thích hợp với vụ án.)
    • Please keep your questions germane to the topic of the lecture. (Hãy giữ cho các câu hỏi của bạn liên quan mật thiết đến chủ đề của bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be germane to something": liên quan thiết yếu đến điều đó.
    • His research on climate patterns is germane to our understanding of recent floods. (Nghiên cứu của anh ấy về các kiểu khí hậu liên quan thiết yếu đến sự hiểu biết của chúng ta về các trận gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Germaneness (danh từ): tính chất thích hợp, sự liên quan mật thiết.
    • The germaneness of her argument made it very persuasive. (Tính thích hợp trong lập luận của ấy đã làm cho rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Relevant: liên quan.
  • Pertinent: thích đáng, đúng lúc.
  • Applicable: có thể áp dụng.
  • Apropos: đúng lúc, thích hợp.
Từ trái nghĩa
  • Irrelevant: không liên quan.
  • Extraneous: ngoài lề, không thích hợp.
  • Immaterial: không quan trọng, không thiết yếu.
germane

The professor makes a germane point during the lecture.

Adjective
  1. thích hợp, phù hợp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống