releveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ nâng: Một cơ có chức năng nâng lên một bộ phận của cơ thể.
- Bộ phận nâng (trong máy móc): Bộ phận của một cỗ máy (như máy gặt) dùng để nâng vật gì đó lên.
- Người thu nhặt: Người có công việc đi thu gom, thu nhặt thứ gì đó.
- Người ghi (chỉ số): Người có nhiệm vụ ghi lại các số liệu, chẳng hạn như chỉ số trên đồng hồ đo.
Tính từ:
- Có tác dụng nâng lên: Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là cơ) có chức năng nâng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le releveur de la paupière supérieure permet d'ouvrir l'œil. (Cơ nâng mi mắt trên cho phép mở mắt.)
- Un releveur est essentiel sur une moissonneuse-batteuse pour redresser les céréales couchées. (Một bộ phận nâng là thiết yếu trên máy gặt đập liên hợp để làm thẳng các cây ngũ cốc bị đổ rạp.)
- Le releveur passe chaque matin pour collecter le lait. (Người thu nhặt sữa đi qua mỗi sáng để thu gom sữa.)
- Le releveur de compteurs d'eau vient mensuellement. (Người ghi chỉ số đồng hồ nước đến hàng tháng.)
Tính từ:
- Le muscle releveur du menton est petit mais important. (Cơ nâng cằm thì nhỏ nhưng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Releveur de l'anus" (danh từ): Cơ nâng hậu môn, một cơ quan trọng trong khung chậu.
- "Releveur de compteurs" (danh từ): Người ghi công tơ (điện, nước, gas), một nghề nghiệp cụ thể.
- "Releveur de lait" (danh từ): Người thu nhặt sữa, thường chỉ công việc trong quá khứ hoặc ở vùng nông thôn.
Biến thể và từ liên quan
- Releveuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "releveur".
- Relever (động từ): Nâng lên, nhặt lên, ghi lại. Đây là động từ gốc.
- Relevé (danh từ/tính từ): Bản ghi chép, bản báo cáo; hoặc được nâng lên, cao.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa "người thu nhặt"): Collecteur (người thu gom), ramasseur (người nhặt).
- (Với nghĩa "người ghi"): Agent de relevé (nhân viên ghi chỉ số), contrôleur (người kiểm tra, ghi số).
- (Với nghĩa "cơ nâng"): Muscle élévateur (cơ nâng - thuật ngữ giải phẫu đồng nghĩa).
Cụm từ liên quan
- Faire le releveur (cụm động từ): Làm công việc của người ghi/chỉ số hoặc người thu nhặt.
- Il fait le releveur dans plusieurs villages. (Anh ấy làm người ghi chỉ số ở nhiều ngôi làng.)
tính từ
- nâng
- Muscle releveur(giải phẫu) cơ nâng
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ nâng
- Releveur de l'anuscơ nâng hậu môn
- bộ nâng (nâng cây đổ rạp lên để gặt, ở máy gặt)
- người thu nhặt
- Releveur de lait dans les campagnesngười thu nhặt sữa ở nông thôn
- người ghi
- Releveur de compteursngười ghi công tơ (ở các nhà)