reliant
/ri'laiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phụ thuộc, dựa dẫm vào: Trạng thái cần đến sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc sự tồn tại của người/vật khác để hoạt động hoặc tồn tại.
- Đáng tin cậy, có thể tin tưởng vào: (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại) Chỉ phẩm chất đáng được tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is heavily reliant on imported oil. (Đất nước này phụ thuộc nặng nề vào dầu nhập khẩu.)
- As a child, he was completely reliant on his parents. (Khi còn nhỏ, cậu ấy hoàn toàn phụ thuộc vào cha mẹ.)
- She is becoming less reliant on medication. (Cô ấy đang trở nên ít phụ thuộc vào thuốc men hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be reliant on/upon something/someone": Cấu trúc tiêu chuẩn để diễn tả sự phụ thuộc vào ai/điều gì.
- The project's success is reliant on securing enough funding. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc đảm bảo đủ kinh phí.)
- He is overly reliant on his assistant for daily tasks. (Anh ta quá phụ thuộc vào trợ lý cho những công việc hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Reliance (Danh từ): Sự phụ thuộc, sự tin cậy.
- There is a heavy reliance on technology in modern life. (Có một sự phụ thuộc nặng nề vào công nghệ trong cuộc sống hiện đại.)
- Self-reliant (Tính từ): Tự lực, không dựa dẫm vào người khác.
- She is a very self-reliant individual. (Cô ấy là một cá nhân rất tự lực.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent: Phụ thuộc.
- Trusting: Tin tưởng (nghĩa gần với "tin vào").
- Counting on: Trông cậy vào.
Từ trái nghĩa
- Independent: Độc lập.
- Self-sufficient: Tự túc, tự cung tự cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reliant" là tính từ, không tạo thành phrasal verb. Cấu trúc thường gặp là "to be reliant on").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reliant").
tính từ
- đáng được tin cậy
- a manmột người đáng tin cậy
- tự tin
- to speak with a reliant tonenói với một giọng tự tin
- dựa vào, tin vào
- to be reliant on someone for somethingdựa vào ai để làm cái gì