relent
/ri'lent/
Học thuậtThân thiện
The teacher finally relented and gave the class an extra day to finish their projects.
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Trở nên dịu đi, bớt nghiêm khắc: Chỉ sự thay đổi từ thái độ cứng rắn, khắt khe sang nhẹ nhàng, khoan dung hơn.
- Mủi lòng, động lòng thương: Chỉ sự thay đổi cảm xúc, trở nên thương hại hoặc cảm thông, dẫn đến việc nới lỏng một quyết định hoặc hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After hours of begging, my father finally relented and let me go to the party. (Sau nhiều giờ nài nỉ, bố tôi cuối cùng cũng mủi lòng và cho phép tôi đi dự tiệc.)
- The storm showed no sign of relenting. (Cơn bão không có dấu hiệu nào dịu đi.)
- The manager relented and gave the employee a second chance. (Người quản lý đã mềm lòng và cho nhân viên một cơ hội thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to relent in one's efforts": giảm bớt sự nỗ lực, sự kiên trì.
- We must not relent in our efforts to protect the environment. (Chúng ta không được giảm bớt nỗ lực bảo vệ môi trường.)
"to relent under pressure": nhượng bộ trước áp lực.
- The company eventually relented under public pressure and withdrew the controversial product. (Công ty cuối cùng đã nhượng bộ trước áp lực của công chúng và rút sản phẩm gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Relentless (adj): không ngừng, không khoan nhượng, dai dẳng.
- She is a relentless pursuer of justice. (Cô ấy là một người theo đuổi công lý một cách không ngừng nghỉ.)
Relentlessly (adv): một cách không ngừng, dai dẳng.
- He worked relentlessly to achieve his goal. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Softened: trở nên mềm mỏng, dịu lại.
- Yielded: nhượng bộ, chịu thua.
- Caved in: nhượng bộ (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "relent" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được diễn đạt độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "relent".)
The teacher finally relented and gave the class an extra day to finish their projects.
nội động từ
- bớt nghiêm khắc, trở nên thuần tính, dịu lại
- mủi lòng, động lòng thương