relict

/'relikt/
Học thuật
Thân thiện
relict

A relict species of fern grows in the isolated mountain valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quả phụ: Người phụ nữ đã góa chồng, thường được sử dụng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ.
    • Sinh vật cổ còn sót lại: Một sinh vật hoặc loài sống sót như một tàn dư của một quần thể thực vật hoặc động vật đã tuyệt chủng, trong một môi trường đã thay đổi nhiều so với nơi bắt nguồn.
    • Vật còn sót lại, di tích: (Trong địa chất) Một đặc điểm địa chất tàn dư của một cấu trúc đã tồn tại trước đó sau khi các phần khác đã biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old relict lived alone in the manor after her husband's death. ( quả phụ già sống một mình trong trang viên sau cái chết của chồng.)
    • The coelacanth is considered a living relict from prehistoric times. ( vây tay được coi một sinh vật cổ còn sót lại sống từ thời tiền sử.)
    • This mountain range is a geological relict of a much older landscape. (Dãy núi này một di tích địa chất của một cảnh quan cổ xưa hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relict species": Loài tàn dư, loài sống sót.
    • The giant panda is often described as a relict species. (Gấu trúc thường được mô tả một loài tàn dư.)
  • "Relict population": Quần thể tàn dư.
    • A small relict population of the rare tree was found in the isolated valley. (Một quần thể tàn dư nhỏ của loài cây quý hiếm đã được tìm thấy trong thung lũng biệt lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Relictual (tính từ): Mang tính tàn dư, di tích.
    • The forest has a relictual ecosystem. (Khu rừng một hệ sinh thái mang tính tàn dư.)
  • Relict (tính từ - hiếm dùng): Còn sót lại, tàn dư.
    • They studied the relict minerals in the rock. (Họ nghiên cứu các khoáng vật tàn dư trong đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Widow: Quả phụ (đồng nghĩa với nghĩa " quả phụ").
  • Survivor: Người/vật sống sót.
  • Remnant: Tàn dư, phần còn sót lại.
  • Vestige: Dấu vết, tàn tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

relict

A relict species of fern grows in the isolated mountain valley.

danh từ
  1. quả phụ
  2. sinh vật cổ còn sót lại

Từ gần giống

Từ chứa "relict"