reluct

/ri'lʌkt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
    • Tỏ ra ghét, không ưa thích (việc ): Hành động thể hiện sự miễn cưỡng, chống đối hoặc không sẵn lòng làm một điều đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He relucted at the idea of working on the weekend. (Anh ấy tỏ ra ghét ý tưởng phải làm việc vào cuối tuần.)
    • Her spirit relucted against the unfair rules. (Tinh thần của ấy chống lại những quy định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reluct at something": tỏ ra ghét, phản đối một điều đó.
    • The old soldier relucted at the new, overly complex procedures. (Người lính già tỏ ra ghét những thủ tục mới quá phức tạp.)
  • "to reluct against something": chống lại, phản kháng một điều đó.
    • The community relucted against the proposed construction project. (Cộng đồng phản đối dự án xây dựng được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Reluctance (danh từ): sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng.
    • She agreed with great reluctance. ( ấy đồng ý với sự miễn cưỡng rất lớn.)
  • Reluctant (tính từ): miễn cưỡng, không sẵn lòng.
    • He was reluctant to answer the question. (Anh ấy miễn cưỡng trả lời câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Resist: chống lại, kháng cự.
  • Oppose: phản đối, chống đối.
  • Balk at: ngần ngại, từ chối làm (việc đó).
Lưu ý
  • Từ "reluct" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các dạng từ của như "reluctant" (tính từ) "reluctance" (danh từ) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ at, against) tỏ ra ghét, không ưa thích (việc )

Từ gần giống

Từ chứa "reluct"