religionism

/ri'lidʤənizm/
Học thuật
Thân thiện
religionism

A person's religionism was evident in their daily rituals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cuồng tín tôn giáo, sự mê tín dị đoan: Chỉ thái độ hoặc hành vi tôn giáo quá mức, cực đoan, thường thể hiện sự nhiệt thành thái quá hoặc không khoan dung với các tín ngưỡng khác.
    • Sự giả hình, đạo đức giả trong tôn giáo: Chỉ việc thể hiện lòng mộ đạo một cách phô trương, hình thức bề ngoài hoặc không chân thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His religionism made him intolerant of other faiths. (Sự cuồng tín của anh ta khiến anh ta không khoan dung với các tín ngưỡng khác.)
    • The politician was accused of religionism, using faith only to gain votes. (Chính trị gia đó bị cáo buộc giả hình tôn giáo, chỉ sử dụng đức tin để giành phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of religionism": bị cáo buộc cuồng tín hoặc đạo đức giả trong các vấn đề tôn giáo.
    • The sect leader was accused of religionism for his extreme and exclusionary teachings. (Vị lãnh đạo giáo phái bị cáo buộc cuồng tín những giáo cực đoan bài trừ của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Religionist (n): người cuồng tín, người quá đạo.

    • He was known as a religionist who followed every rule to the letter. (Ông ta được biết đến như một kẻ cuồng tín, tuân theo mọi quy tắc một cách máy móc.)
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo, đức tin. (Lưu ý: Từ này mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, khác với "religionism" thường mang nghĩa tiêu cực).

Từ đồng nghĩa
  • Fanaticism: sự cuồng tín.
  • Zealotry: sự nhiệt thành cuồng tín.
  • Bigotry: thành kiến, định kiến tôn giáo.
  • Hypocrisy: sự đạo đức giả.
Từ trái nghĩa
  • Tolerance: sự khoan dung.
  • Secularism: chủ nghĩa thế tục.
  • Sincerity: sự chân thành.
religionism

A person's religionism was evident in their daily rituals.

danh từ
  1. sự quá đạo, sự cuồng tín

Từ đồng nghĩa