religiosity

/ri,lidʤi'ɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
religiosity

A person's religiosity is often expressed through daily prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng mộ đạo, lòng sùng đạo: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc lòng tin tôn giáo sâu sắc, thể hiện sự tận tâm với các thực hành niềm tin tôn giáo.
    • Tính chất tôn giáo: Đặc điểm liên quan đến tôn giáo hoặc mang màu sắc tôn giáo.
    • Sự thể hiện lòng mộ đạo một cách thái quá hoặc giả tạo (nghĩa thường gặp trong phân tích xã hội): Chỉ việc thể hiện lòng mộ đạo một cách phô trương, hình thức, cường điệu hoặc không chân thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her deep religiosity was evident in her daily prayers and charity work. (Lòng mộ đạo sâu sắc của ấy thể hiện qua những lời cầu nguyện hằng ngày công việc từ thiện.)
    • The study examines the role of religiosity in shaping community values. (Nghiên cứu xem xét vai trò của lòng tin đạo/đặc tính tôn giáo trong việc định hình các giá trị cộng đồng.)
    • Critics accused him of displaying religiosity merely for political gain. (Các nhà phê bình cáo buộc ông ta thể hiện lòng mộ đạo chỉ để mưu cầu lợi ích chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public religiosity": Sự thể hiện lòng mộ đạo một cách công khai, thường được quan sát trong các nghi lễ hoặc không gian cộng đồng.

    • The festival is a display of public religiosity. (Lễ hội một sự thể hiện lòng mộ đạo công khai.)
  • "Personal religiosity": Lòng mộ đạo mang tính cá nhân, riêng tư, liên quan đến trải nghiệm tâm linh nội tâm.

    • She keeps her personal religiosity separate from her professional life. ( ấy tách biệt lòng mộ đạo cá nhân với cuộc sống nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo, đạo.

    • He comes from a very religious family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình rất đạo.)
  • Religiousness (danh từ): trạng thái đạo, lòng mộ đạo (thường mang nghĩa trung tính hơn religiosity).

    • I admire the sincerity of her religiousness. (Tôi ngưỡng mộ sự chân thành trong lòng mộ đạo của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Piety: lòng mộ đạo, sự sùng đạo (thường mang hàm ý tích cực về sự tôn kính chân thành).
  • Devoutness: lòng sùng tín, sự mộ đạo.
  • Zealotry: chủ nghĩa cuồng tín (mang nghĩa tiêu cực, cực đoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'religiosity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'religiosity')

religiosity

A person's religiosity is often expressed through daily prayer.

danh từ
  1. lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ngưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "religiosity"