relive
/'reliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sống lại, hồi tưởng lại một cách sống động: Trải nghiệm lại một sự kiện, cảm xúc hoặc ký ức trong tâm trí một cách rõ ràng và chi tiết, như thể nó đang xảy ra lần nữa.
- Tái hiện, hồi sinh: Làm cho một trải nghiệm trong quá khứ trở nên sống động trở lại thông qua việc nhớ lại hoặc kể lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Every time I hear that song, I relive my childhood summers. (Mỗi lần nghe bài hát đó, tôi lại sống lại những mùa hè thời thơ ấu.)
- The veteran would often relive the battle in his nightmares. (Người cựu chiến binh thường sống lại trận chiến trong những cơn ác mộng.)
- She relived the happy moment by looking at the old photographs. (Cô ấy hồi tưởng lại khoảnh khắc hạnh phúc bằng cách xem những bức ảnh cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To relive one's glory days": Sống lại những ngày hào hùng, vinh quang trong quá khứ.
- At the reunion, the old teammates relived their glory days. (Tại buổi họp mặt, các đồng đội cũ sống lại những ngày hào hùng của họ.)
- "To relive a trauma": Tái trải nghiệm một chấn thương tâm lý.
- Therapy helped her process the event so she wouldn't constantly relive the trauma. (Liệu pháp đã giúp cô ấy xử lý sự kiện để không liên tục sống lại chấn thương đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Reliving (danh động từ): Hành động sống lại, hồi tưởng.
- The reliving of that accident was painful for him. (Việc sống lại vụ tai nạn đó thật đau đớn đối với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Reexperience: Trải nghiệm lại.
- Recall/Remember vividly: Nhớ lại một cách sống động.
- Replay (in one's mind): Phát lại (trong tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "relive" không có phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "relive".)
nội động từ
- sống lại, hồi sinh