relief

/ri'li:f/
Học thuật
Thân thiện
relief

The nurse provides relief to the patient with a cool compress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi: Cảm giác hoặc tình trạng được giải tỏa khỏi sự đau đớn, lo lắng, căng thẳng hoặc một gánh nặng.
    • Sự cứu trợ, sự viện trợ: Hành động cung cấp sự giúp đỡ, đặc biệt thức ăn, tiền bạc hoặc dịch vụ y tế, cho những người đang gặp khó khăn lớn như thiên tai, chiến tranh.
    • Sự thay phiên, sự thay thế: Hành động hoặc người thay thế cho một người khác để họ được nghỉ ngơi.
    • Sự nổi bật lên, sự tương phản rõ rệt: Trạng thái được làm cho nổi bật, dễ nhận thấy hơn so với xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I felt a great sense of relief when I found my lost keys. (Tôi cảm thấy một sự nhẹ nhõm lớn khi tìm thấy chìa khóa bị mất.)
    • International aid agencies provided relief to the flood victims. (Các cơ quan viện trợ quốc tế đã cung cấp cứu trợ cho nạn nhân lụt.)
    • The nurse is waiting for her relief at the end of her shift. (Y tá đang chờ người thay ca vào cuối ca làm việc của ấy.)
    • The dark trees stood in sharp relief against the bright sky. (Những cái cây đen sẫm nổi bật lên rõ rệt trên nền trời sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heave a sigh of relief": thở phào nhẹ nhõm.

    • We all heaved a sigh of relief when the exam was over. (Tất cả chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.)
  • "on relief": nhận trợ cấp xã hội (từ chính phủ).

    • During the Great Depression, many families were on relief. (Trong thời kỳ Đại Suy thoái, nhiều gia đình phải sống nhờ trợ cấp xã hội.)
  • "comic relief": yếu tố hài hước được đưa vào để giảm bớt sự căng thẳng.

    • The clown provided some comic relief in the tense drama. (Chú hề mang lại chút yếu tố hài hước trong vở kịch căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Relieve (động từ): làm giảm nhẹ, giải tỏa, cứu trợ.

    • This medicine will relieve your headache. (Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau đầu của bạn.)
  • Relieved (tính từ): cảm thấy nhẹ nhõm, yên tâm.

    • I was relieved to hear you are safe. (Tôi thấy nhẹ nhõm khi nghe tin bạn an toàn.)
  • Bas-relief / High relief (danh từ): phù điêu (một loại hình điêu khắc).

    • The temple walls are decorated with beautiful bas-reliefs. (Các bức tường đền được trang trí bằng những phù điêu đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleviation: sự làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
  • Assistance: sự hỗ trợ, giúp đỡ.
  • Substitution: sự thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "relief". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "relieve", dụ: "relieve someone of something".)

Thành ngữ liên quan
  • "It's a relief!": Thật nhẹ cả người!/ Thật mừng!

    • You passed the test? It's a relief! (Cậu đỗ bài kiểm tra à? Thật nhẹ cả người!)
  • "to bring/throw something into sharp/stark relief": làm cho cái đó trở nên nổi bật rõ ràng một cách đáng chú ý.

    • The crisis threw the government's weaknesses into sharp relief. (Cuộc khủng hoảng đã phơi bày những điểm yếu của chính phủ một cách rõ ràng.)
relief

The nurse provides relief to the patient with a cool compress.

danh từ
  1. sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu)
    • treatment gives relief
      sự điều trị làm giảm bệnh
  2. sự cứu tế, sự trợ cấp; sự cứu viện
    • to go someone's relief
      cứu giúp ai
    • to provide relief for the earthquake victims
      cứu tế những người bị hạn động đất
  3. sự giải vây (một thành phố...)
  4. sự thay phiên, sự đổi gác
  5. sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); sự sửa lại, sự uốn nắn (những cái bất công...)
  6. cái làm cho vui lên; cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt; cái làm cho đỡ căng thẳng
    • a comic scene follows by way of relief
      tiếp sau một màn hài kịch cốt để đỡ căng thẳng
danh từ
  1. (như) relievo
  2. (nghĩa bóng) sự nổi bật lên
    • to stand out in relief
      nổi bật lên
    • to bring (throw) something into relief
      nêu bật vấn đề
  3. (địa ,địa chất) địa hình