baisse

Học thuật
Thân thiện
baisse

La baisse des eaux laisse apparaître de nouvelles roches sur la rive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giảm, sự hạ xuống: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên thấp hơn, ít hơn hoặc yếu hơn.
    • Sự xuống giá: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính để chỉ việc giá cả hoặc giá trị giảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La baisse des températures est prévue pour demain. (Sự giảm nhiệt độ được dự báo cho ngày mai.)
    • La baisse du taux de chômage est une bonne nouvelle. (Sự giảm tỷ lệ thất nghiệpmột tin tốt.)
    • Les investisseurs redoutent une baisse des marchés. (Các nhà đầu lo sợ một sự sụt giảm của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en baisse: Đang giảm, đang xuống dốc (dùng cho giá cả, số lượng, chất lượng hoặc uy tín).
    • Les ventes sont en baisse ce trimestre. (Doanh số đang giảm trong quý này.)
    • Sa popularité est en baisse. (Độ nổi tiếng của anh ta đang giảm sút.)
Biến thể từ liên quan
  • Baisser (động từ): Hạ xuống, giảm xuống.
    • Il faut baisser le volume de la télévision. (Phải giảm âm lượng tivi xuống.)
  • Rabais (danh từ giống đực): Sự giảm giá, chiết khấu (thường trong mua bán).
    • Ce magasin offre un raais de 20%. (Cửa hàng này giảm giá 20%.)
  • Abaissement (danh từ giống đực): Sự hạ thấp, sự hạ xuống (thường theo nghĩa vậthoặc tượng trưng).
    • L'abaissement du drapeau. (Việc hạ cờ xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminution (sự giảm bớt, sự thu nhỏ).
  • Réduction (sự cắt giảm, sự thu gọn).
  • Chute (sự rơi, sự sụt giảm mạnh).
  • Déclin (sự suy tàn, sự đi xuống).
Từ trái nghĩa
  • Hausse (sự tăng lên, sự lên giá).
  • Augmentation (sự gia tăng).
  • Montée (sự lên, sự tăng).
baisse

La baisse des eaux laisse apparaître de nouvelles roches sur la rive.

danh từ giống cái
  1. sự giảm, sự hạ xuống
    • A la baisse des eaux
      khi nước hạ xuống
  2. sự xuống giá
    • Baisse des actions
      sự xuống giá cổ phần
  3. en baisse+ đang xuống giá+ đang sút kém
    • Ses actions sont en baisse
      (thân mật) công việc của đang xuống dốc; đang mất tín nhiệm (uy tín)