baisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giảm, sự hạ xuống: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên thấp hơn, ít hơn hoặc yếu hơn.
- Sự xuống giá: Dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính để chỉ việc giá cả hoặc giá trị giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La baisse des températures est prévue pour demain. (Sự giảm nhiệt độ được dự báo cho ngày mai.)
- La baisse du taux de chômage est une bonne nouvelle. (Sự giảm tỷ lệ thất nghiệp là một tin tốt.)
- Les investisseurs redoutent une baisse des marchés. (Các nhà đầu tư lo sợ một sự sụt giảm của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en baisse: Đang giảm, đang xuống dốc (dùng cho giá cả, số lượng, chất lượng hoặc uy tín).
- Les ventes sont en baisse ce trimestre. (Doanh số đang giảm trong quý này.)
- Sa popularité est en baisse. (Độ nổi tiếng của anh ta đang giảm sút.)
Biến thể và từ liên quan
- Baisser (động từ): Hạ xuống, giảm xuống.
- Il faut baisser le volume de la télévision. (Phải giảm âm lượng tivi xuống.)
- Rabais (danh từ giống đực): Sự giảm giá, chiết khấu (thường trong mua bán).
- Ce magasin offre un raais de 20%. (Cửa hàng này giảm giá 20%.)
- Abaissement (danh từ giống đực): Sự hạ thấp, sự hạ xuống (thường theo nghĩa vật lý hoặc tượng trưng).
- L'abaissement du drapeau. (Việc hạ cờ xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Diminution (sự giảm bớt, sự thu nhỏ).
- Réduction (sự cắt giảm, sự thu gọn).
- Chute (sự rơi, sự sụt giảm mạnh).
- Déclin (sự suy tàn, sự đi xuống).
Từ trái nghĩa
- Hausse (sự tăng lên, sự lên giá).
- Augmentation (sự gia tăng).
- Montée (sự lên, sự tăng).
danh từ giống cái
- sự giảm, sự hạ xuống
- A la baisse des eauxkhi nước hạ xuống
- sự xuống giá
- Baisse des actionssự xuống giá cổ phần
- en baisse+ đang xuống giá+ đang sút kém
- Ses actions sont en baisse(thân mật) công việc của nó đang xuống dốc; nó đang mất tín nhiệm (uy tín)