remade
/'ri:'meik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ phân từ của "remake"):
- Được làm lại, được tái tạo: Chỉ một vật hoặc thứ gì đó đã được tạo ra một lần nữa, thường là để cải thiện, thay đổi hoặc tạo ra một phiên bản mới từ phiên bản cũ.
- Được sản xuất lại: Thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, âm nhạc hoặc sản phẩm, chỉ việc một tác phẩm cũ được sản xuất lại với hình thức mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The classic film was remade in 2020 with modern special effects. (Bộ phim kinh điển đã được làm lại vào năm 2020 với hiệu ứng đặc biệt hiện đại.)
- After the fire, the entire kitchen had to be remade. (Sau vụ hỏa hoạn, toàn bộ nhà bếp phải được làm lại.)
- She remade the dress from an old curtain. (Cô ấy đã làm lại chiếc váy từ một tấm rèm cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be completely remade": được làm lại hoàn toàn, thay đổi toàn bộ.
- The old policy was completely remade to address new challenges. (Chính sách cũ đã được làm lại hoàn toàn để giải quyết những thách thức mới.)
- "self-remade": tự cải tạo bản thân, tự làm mới mình (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc sự nghiệp).
- He is a self-remade man who built his success from nothing. (Anh ấy là một người đàn ông tự làm nên chính mình, người đã xây dựng thành công từ tay trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Remake (động từ nguyên thể / danh từ): làm lại / bản làm lại.
- They plan to remake the song. (Họ dự định làm lại bài hát.)
- This movie is a remake of a 1980s hit. (Bộ phim này là bản làm lại của một bộ phim ăn khách thập niên 80.)
- Remaking (danh động từ): hành động làm lại.
- The remaking of the city center took five years. (Việc làm lại trung tâm thành phố đã mất năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Reconstructed: được xây dựng lại, được tái thiết.
- Recreated: được tạo ra lại, được tái hiện.
- Redone: được làm lại (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "remade". Hành động thường được diễn đạt bằng "remake" kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remade".)
ngoại động từ remade /'ri:'meid/
- làm lại