remote
/ri'mout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa, xa xôi, xa xăm: Chỉ khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian.
- Hẻo lánh: Chỉ một nơi cách xa trung tâm, ít người sinh sống.
- Cách biệt, xa cách: Chỉ sự khác biệt hoặc tách rời về mặt ý tưởng, mối quan hệ hoặc thái độ.
- Mơ hồ, rất ít, hơi hơi: Chỉ một điều gì đó rất khó xảy ra hoặc chỉ có một chút liên quan mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They live in a remote village in the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng hẻo lánh trên núi.)
- That happened in the remote past. (Điều đó đã xảy ra trong quá khứ xa xưa.)
- There is only a remote chance of rain tomorrow. (Chỉ có một cơ hội rất nhỏ là ngày mai sẽ mưa.)
- His attitude seemed cold and remote. (Thái độ của anh ấy có vẻ lạnh lùng và xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be remote from something": cách xa, tách biệt khỏi cái gì đó.
- His theories are remote from practical reality. (Lý thuyết của anh ta cách xa thực tế ứng dụng.)
"in the remote future/past": trong tương lai xa xôi / quá khứ xa xưa.
- Such technology might be possible only in the remote future. (Công nghệ như vậy có lẽ chỉ khả thi trong tương lai xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Remotely (trạng từ): một cách xa xôi, hơi hơi.
- He is remotely related to the royal family. (Anh ấy hơi có họ hàng với gia đình hoàng gia.)
- The idea is not even remotely similar to ours. (Ý tưởng đó thậm chí không hơi giống với chúng tôi.)
Remoteness (danh từ): sự xa xôi, sự hẻo lánh, tính cách biệt.
- The remoteness of the area makes travel difficult. (Sự xa xôi của khu vực khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Distant: xa, xa cách.
- Isolated: biệt lập, cô lập.
- Far-off: xa xôi.
- Secluded: hẻo lánh, ẩn dật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "remote" là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
A remote possibility: một khả năng rất nhỏ, rất xa vời.
- Winning the lottery is a remote possibility. (Trúng số là một khả năng rất xa vời.)
Remote control (danh từ ghép): thiết bị điều khiển từ xa.
- Please pass me the TV remote control. (Làm ơn đưa cho tôi cái điều khiển từ xa của TV.)
tính từ
- xa, xa xôi, xa xăm
- to be remote from the roadở cách xa đường cái
- remote causesnguyên nhân xa xôi
- remote kinsmanngười bà con xa
- remote control(kỹ thuật) sự điều khiển từ xa
- the remote pastquá khứ xa xưa
- in the remote futuretrong tương lai xa xôi
- xa cách, cách biệt (thái độ...)
- hẻo lánh
- a remote village in the North Westmột vùng hẻo lánh trên vùng tây bắc
- tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng
- to have not a remote conception of...chỉ có một khái niệm mơ hồ vè...
- a remote resemblancesự hơi giống nhau