remote

/ri'mout/
Học thuật
Thân thiện
remote

He uses the remote to change the channel on the television.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xa, xa xôi, xa xăm: Chỉ khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian.
    • Hẻo lánh: Chỉ một nơi cách xa trung tâm, ít người sinh sống.
    • Cách biệt, xa cách: Chỉ sự khác biệt hoặc tách rời về mặt ý tưởng, mối quan hệ hoặc thái độ.
    • Mơ hồ, rất ít, hơi hơi: Chỉ một điều đó rất khó xảy ra hoặc chỉ một chút liên quan mơ hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in a remote village in the mountains. (Họ sống trong một ngôi làng hẻo lánh trên núi.)
    • That happened in the remote past. (Điều đó đã xảy ra trong quá khứ xa xưa.)
    • There is only a remote chance of rain tomorrow. (Chỉ một cơ hội rất nhỏ ngày mai sẽ mưa.)
    • His attitude seemed cold and remote. (Thái độ của anh ấy có vẻ lạnh lùng xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be remote from something": cách xa, tách biệt khỏi cái đó.

    • His theories are remote from practical reality. (Lý thuyết của anh ta cách xa thực tế ứng dụng.)
  • "in the remote future/past": trong tương lai xa xôi / quá khứ xa xưa.

    • Such technology might be possible only in the remote future. (Công nghệ như vậy có lẽ chỉ khả thi trong tương lai xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Remotely (trạng từ): một cách xa xôi, hơi hơi.

    • He is remotely related to the royal family. (Anh ấy hơi họ hàng với gia đình hoàng gia.)
    • The idea is not even remotely similar to ours. (Ý tưởng đó thậm chí không hơi giống với chúng tôi.)
  • Remoteness (danh từ): sự xa xôi, sự hẻo lánh, tính cách biệt.

    • The remoteness of the area makes travel difficult. (Sự xa xôi của khu vực khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Distant: xa, xa cách.
  • Isolated: biệt lập, cô lập.
  • Far-off: xa xôi.
  • Secluded: hẻo lánh, ẩn dật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "remote" tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan
  • A remote possibility: một khả năng rất nhỏ, rất xa vời.

    • Winning the lottery is a remote possibility. (Trúng sốmột khả năng rất xa vời.)
  • Remote control (danh từ ghép): thiết bị điều khiển từ xa.

    • Please pass me the TV remote control. (Làm ơn đưa cho tôi cái điều khiển từ xa của TV.)
remote

He uses the remote to change the channel on the television.

tính từ
  1. xa, xa xôi, xa xăm
    • to be remote from the road
      cách xa đường cái
    • remote causes
      nguyên nhân xa xôi
    • remote kinsman
      người bà con xa
    • remote control
      (kỹ thuật) sự điều khiển từ xa
    • the remote past
      quá khứ xa xưa
    • in the remote future
      trong tương lai xa xôi
  2. xa cách, cách biệt (thái độ...)
  3. hẻo lánh
    • a remote village in the North West
      một vùng hẻo lánh trên vùng tây bắc
  4. tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng
    • to have not a remote conception of...
      chỉ một khái niệm mơ hồ ...
    • a remote resemblance
      sự hơi giống nhau