rembouger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổ thêm (vật liệu) vào để lấp đầy hoặc giữ cho đầy (một vật chứa): Hành động thêm vật liệu (như đất, cát, đá) vào một khoảng trống, lỗ hổng hoặc vật chứa để làm cho đầy trở lại hoặc ngăn không cho nội dung bên trong bị lún xuống.
    • Bồi đắp, lấp đầy: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc sửa chữa để chỉ việc lấp đầy một chỗ trũng, một lỗ hổng bằng vật liệu thích hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut rembouger le tonneau de vin. (Cần phải đổ thêm rượu vào thùng cho đầy.)
    • Les ouvriers rembougent les fondations avec du gravier. (Các công nhân đang bồi đắp nền móng bằng sỏi.)
    • Après la tempête, nous avons rembouger les trous dans l'allée. (Sau cơn bão, chúng tôi phải lấp đầy các lỗ trên lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rembouger un coussin/une assise": Nhồi thêm bông, xốp vào để làm đầy lại một chiếc gối hoặc chỗ ngồi bị xẹp.
    • Ce vieux fauteuil a besoin d'être rembougé. (Chiếc ghế bành này cần được nhồi đầy lại.)
  • Dùng trong ẩn dụ: Làm đầy đặn lại, bổ sung thêm nội dung cho một cái gì đó trở nên phong phú hơn.
    • Il a rembougé son discours avec de nouvelles statistiques. (Anh ấy đã làm phong phú thêm bài phát biểu của mình bằng những số liệu thống kê mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembourage (danh từ): Hành động đổ đầy, bồi đắp; hoặc vật liệu dùng để đổ đầy.
    • Le rembourage des fossés est nécessaire. (Việc lấp đầy các con mương là cần thiết.)
  • Bouger (động từ): Di chuyển, cử động. ("Rembouger" chứa gốc từ này, nhưng nghĩa khác biệt).
  • Remplir (động từ): Làm đầy (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Combler: Lấp đầy, lấp bằng (một cái hố, sự thiếu hụt).
  • Garnir: Trang bị, nhồi, lót đầy (thường cho mục đích trang trí hoặc chức năng).
  • Remplir: Làm đầy (nghĩa chung nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "rembouger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rembouger".

ngoại động từ
  1. đổ thêm để giữ cho đầy (thùng)

Từ gần giống