rembucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Từ săn bắn):
    • Đuổi (thú săn) vào tận rừng, vào sâu trong bụi rậm: Hành động của thợ săn hoặc chó săn khiến con thú chạy trốn ẩn nấp sâu trong khu rừng hoặc khu vực rậm rạp.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les chiens ont réussi à rembucher le sanglier. (Những con chó săn đã thành công đuổi con lợn rừng vào tận rừng.)
    • Le but de la première phase de chasse est de rembucher le cerf. (Mục đích của giai đoạn đầu tiên trong cuộc sănđuổi con hươu vào sâu trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rembuché(e)" (dạng bị động): được dùng để chỉ con thú đã bị đuổi vào rừng.
    • Le renard s'est fait rembucher par la meute. (Con cáo đã bị đuổi vào tận rừng bởi đàn chó săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rembuche (danh từ, ít dùng): Hành động đuổi thú vào rừng; nơi thú chạy trốn vào.
  • Bûcher (động từ, nghĩa gốc): Đốn củi, chặt cây. (Từ "rembucher" có thể bắt nguồn từ ý tưởng đuổi thú vào nơi nhiều cây cối, gỗ - "bois").
Từ đồng nghĩa
  • Reforcer (trong ngữ cảnh săn bắn): Làm cho thú chạy trở lại vào nơi ẩn náu, khu rừng.
  • Traquer / Poursuivre: Theo dõi, truy đuổi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh việc vào tận rừng).
Lưu ý
  • "Rembucher"một thuật ngữ chuyên ngành săn bắn (). rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc các ngữ cảnh khác.
  • Từ này gần như không cách dùng thành ngữ hay cụm động từ phổ biến ngoài ngữ cảnh săn bắn cụ thể.
tính từ
  1. (săn bắn) đuổi vào tận rừng
    • Rembucher un cerf
      đuổi con hươu vào tận rừng

Từ gần giống

Từ chứa "rembucher"