rempocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Lại bỏ vào túi: Hành động thu hồi, lấy lại hoặc nhận về một thứ gì đó (thường là tiền bạc, lợi ích) và đặt nó trở lại vào túi của mình, tức là sở hữu lại hoặc kiếm được lợi từ nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a rempoché ses gains après la vente. (Anh ấy lại bỏ tiền thắng được vào túi sau vụ bán.)
- Le candidat a rempoché son dépôt de garantie car il a obtenu plus de 5% des voix. (Ứng cử viên đã lại bỏ khoản tiền đặt cọc vào túi vì đã đạt được hơn 5% số phiếu.)
- Après avoir gagné le pari, il a rempoché son argent. (Sau khi thắng cuộc cá cược, anh ta lại bỏ tiền của mình vào túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ việc thu hồi một khoản tiền đã bỏ ra hoặc kiếm được lợi nhuận.
- Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ việc "thu về" một lợi ích, thành quả nào đó.
- Il a rempoché une belle expérience de ce voyage. (Anh ấy đã "thu về" một kinh nghiệm quý giá từ chuyến đi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Empocher (ngoại động từ): bỏ vào túi, kiếm được (tiền).
- Empocher un bénéfice. (Bỏ một khoản lợi nhuận vào túi.)
- Rentrer dans ses frais (thành ngữ): thu hồi lại vốn, hòa vốn.
- Récupérer (ngoại động từ): thu hồi, lấy lại.
Từ đồng nghĩa
- Récupérer: thu hồi, lấy lại.
- Retirer: rút ra, lấy ra (nhưng "rempocher" nhấn mạnh việc ).
- Se faire rembourser: được hoàn tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "rempocher")
ngoại động từ
- (thân mật) lại bỏ vào túi
- Rempocher son argentlại bỏ tiền vào túi