Déboîter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tháo ra, tháo rời: Hành động tách rời một bộ phận ra khỏi vị trí lắp ghép của .
    • (Y học) Làm trật khớp, làm sai khớp: Hành động khiến cho các đầu xương trong một khớp bị lệch ra khỏi vị trí bình thường.
  2. Nội động từ:

    • Ra khỏi hàng, tách ra: Hành động rời khỏi một hàng lối, một đoàn người hoặc một dòng xe đang di chuyển trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut déboîter cette pièce pour nettoyer le mécanisme. (Cần phải tháo rời bộ phận này để vệ sinh cơ cấu.)
    • Une chute violente peut déboîter l'épaule. (Một ngã mạnh có thể làm trật khớp vai.)
  • Nội động từ:

    • La voiture a soudainement déboîté pour dépasser le camion. (Chiếc xe ô đột ngột tách ra khỏi hàng để vượt chiếc xe tải.)
    • Un marcheur a déboîté du cortège. (Một người đi bộ đã rời khỏi đoàn diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déboîter le pas": Rời khỏi hàng (theo nghĩa quân sự hoặc nghi thức), hoặc bắt đầu một hành động một cách quyết đoán.
    • Le soldat a déboîté le pas pour rejoindre son officier. (Người lính đã rời khỏi hàng để đến gặp chỉ huy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Déboîtement (danh từ giống đực): Sự tháo rời; (trong y học) sự trật khớp.
    • Le déboîtement de l'épaule est très douloureux. (Việc trật khớp vai rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Démonter: Tháo rời (đồ vật, máy móc).
  • Disloquer: Làm trật khớp, làm sai khớp (trong y học); phá vỡ cấu trúc.
  • Sortir de la file: Ra khỏi hàng, rời khỏi dòng (xe cộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se déboîter (động từ phản thân): Tự tháo rời ra; (về khớp xương) bị trật, bị sai.
    • Sous l'impact, la portière s'est déboîtée. (Dưới tác động của va chạm, cửa xe đã bị bật ra.)
    • Son genou s'est déboîté pendant le match. (Đầu gối của anh ấy bị trật khớp trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'air déboîté: Trông có vẻ lúng túng, mất phương hướng hoặc bối rối.
    • Après cette nouvelle inattendue, il avait l'air complètement déboîté. (Sau tin tức bất ngờ đó, anh ta trông hoàn toàn bối rối.)
ngoại động từ
  1. tháo ra
    • Déboîter un pied de la table
      tháo chân bàn
  2. (y học) làm trật khớp, làm sai khớp xương
    • Epaule déboîtée
      vai bị sai khớp
nội động từ
  1. ra khỏi hàng (xe cộ, người trong đoàn người)