remittance
/ri'mitəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gửi tiền, sự chuyển tiền: Hành động gửi một khoản tiền đến một người hoặc một địa điểm khác, thường thông qua ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền.
- Khoản tiền được gửi, khoản tiền chuyển: Chính khoản tiền được gửi đi trong một lần chuyển khoản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company processes thousands of international remittances every day. (Công ty xử lý hàng nghìn giao dịch chuyển tiền quốc tế mỗi ngày.)
- He sends a monthly remittance to his family in the countryside. (Anh ấy gửi một khoản tiền hàng tháng cho gia đình ở quê.)
- Please confirm upon receipt of the remittance. (Vui lòng xác nhận khi đã nhận được khoản tiền chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a remittance": thực hiện một giao dịch chuyển tiền.
- You can make a remittance at any branch of the bank. (Bạn có thể thực hiện chuyển tiền tại bất kỳ chi nhánh nào của ngân hàng.)
"Remittance advice": giấy báo có, thông báo kèm theo khi chuyển tiền để người nhận biết thông tin về khoản thanh toán.
- The invoice should be paid along with the remittance advice. (Hóa đơn cần được thanh toán kèm theo giấy báo có.)
Biến thể và từ gần giống
Remit (động từ): chuyển tiền, gửi tiền.
- Please remit the payment to the account below. (Vui lòng chuyển khoản thanh toán vào tài khoản dưới đây.)
Remitter (danh từ): người gửi tiền, người chuyển tiền.
- Remittee (danh từ): người nhận tiền chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Money transfer: chuyển tiền.
- Payment: khoản thanh toán, tiền trả.
- Dispatch of funds: việc gửi tiền đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "remit").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- sự gửi tiền, sự gửi hàng
- món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện