remittance

/ri'mitəns/
danh từ
  1. sự gửi tiền, sự gửi hàng
  2. món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "remittance"

remittance
A worker sends a remittance to his family back home.