romancier

Học thuật
Thân thiện
romancier

Un romancier écrit un nouveau livre dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà tiểu thuyết: Người viết tiểu thuyết, tác giả chuyên sáng tác các tác phẩm văn học dài, hư cấu, thường cốt truyện nhân vật phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Victor Hugo était un grand romancier français. (Victor Hugo là một nhà tiểu thuyết lớn người Pháp.)
    • Ce romancier est connu pour ses histoires policières. (Nhà tiểu thuyết này nổi tiếng với những câu chuyện trinh thám.)
    • Elle rêve de devenir romancière. ( ấy mơ ước trở thành nhà tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "romancier à succès": nhà tiểu thuyết thành công, nhiều tác phẩm bán chạy.
    • C'est un romancier à succès dont les livres sont traduits dans le monde entier. (Ông ấymột nhà tiểu thuyết thành công sách được dịch ra toàn thế giới.)
  • "romancier historique": nhà tiểu thuyết viết tiểu thuyết lịch sử.
    • Ken Follett est un célèbre romancier historique. (Ken Follett là một nhà tiểu thuyết lịch sử nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Romancière (danh từ giống cái): nữ nhà tiểu thuyết.
    • George Sand est une romancière du XIXe siècle. (George Sand là một nữ nhà tiểu thuyết của thế kỷ XIX.)
  • Roman (danh từ giống đực): tiểu thuyết.
    • J'ai acheté le dernier roman de cet auteur. (Tôi đã mua cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả này.)
  • Écrivain (danh từ): nhà văn (nghĩa rộng hơn, chỉ người viết văn nói chung).
    • Il est écrivain, il publie des romans et des poèmes. (Ông ấynhà văn, ông xuất bản cả tiểu thuyết lẫn thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur de romans: tác giả tiểu thuyết (cách diễn đạt mô tả).
  • Conteur: người kể chuyện (nhấn mạnh khả năng kể chuyện, có thể dùng trong văn học).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une âme de romancier: tâm hồn của một nhà tiểu thuyết (chỉ người trí tưởng tượng phong phú, cách nhìn đời sống như một câu chuyện).
    • Avec tous les détails qu'il observe, il a vraiment une âme de romancier. (Với tất cả những chi tiết anh ấy quan sát, anh ấy thực sự tâm hồn của một nhà tiểu thuyết.)
romancier

Un romancier écrit un nouveau livre dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. nhà tiểu thuyết

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "romancier"