remontoir

Học thuật
Thân thiện
remontoir

L'horloger utilise un petit remontoir pour remonter la pendule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chìa lên dây: Một dụng cụ nhỏ, thườngmột chiếc chìa khóa, dùng để vặn lên dây cót cho các loại đồng hồ hoặc thiết bị cơ khí chạy bằng dây cót.
    • Nút lên dây: Một bộ phận, thườngmột núm vặn nhỏ trên thân đồng hồ, dùng để lên dây cót cho bộ máy bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai perdu le remontoir de ma vieille horloge. (Tôi đã làm mất chìa lên dây của chiếc đồng hồ treo tường .)
    • Le remontoir de cette montre est situé sur le côté. (Nút lên dây của chiếc đồng hồ này nằmbên hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành chế tác đồng hồ cao cấp, "remontoir" cũng có thể đề cập đến các cơ chế lên dây đặc biệt, như "remontoir d'égalité" - một cơ chế giúp ổn định lực truyền động.
    • Cette montre de collection intègre un remontoir d'égalité. (Chiếc đồng hồ sưu tập này tích hợp một cơ chế lên dây ổn định lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Remonter (động từ): Lên dây cót, lên dây thiều.
    • Il faut remonter cette pendule chaque semaine. (Phải lên dây chiếc đồng hồ quả lắc này mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Clé de remontage: Chìa khóa lên dây (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Couronne: Núm vặn (thường dùng cho đồng hồ đeo tay, có thể bao gồm chức năng lên dây).
remontoir

L'horloger utilise un petit remontoir pour remonter la pendule.

danh từ giống đực
  1. chìa lên dây
  2. nút lên dây (đồng hồ...)

Từ gần giống