rueful

/'ru:ful/
tính từ
  1. buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn
    • a rueful look
      vẻ mặt rầu
  2. đáng thương, thảm thương, tội nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "rueful"

rueful
He gave a rueful smile after realizing his mistake.