contrite

/'kɔntrait/
Học thuật
Thân thiện
contrite

He offered a contrite apology for his mistake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn năn, hối hận, hối lỗi: Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau buồn hối tiếc sâu sắc đã làm điều sai trái hoặc gây tổn thương.
    • Tỏ sự hối lỗi: Thể hiện rõ ràng sự hối hận qua thái độ hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was genuinely contrite after realizing his mistake. (Anh ấy thực sự ăn năn sau khi nhận ra lỗi lầm của mình.)
    • She offered a contrite apology for her harsh words. ( ấy đưa ra một lời xin lỗi đầy hối lỗi những lời lẽ gay gắt của mình.)
    • The judge considered his contrite demeanor during sentencing. (Thẩm phán đã cân nhắc thái độ tỏ ra hối lỗi của anh ta trong khi tuyên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A contrite heart": Một trái tim ăn năn, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ sự hối cải chân thành.

    • He prayed with a contrite heart. (Anh ta cầu nguyện với một trái tim ăn năn.)
  • "To be/feel contrite": Cảm thấy hối hận.

    • She felt deeply contrite for having betrayed their trust. ( ấy cảm thấycùng hối hận đã phản bội lòng tin của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contritely (phó từ): Một cách ăn năn, hối lỗi.

    • He nodded contritely. (Anh ấy gật đầu một cách ăn năn.)
  • Contrition (danh từ): Sự ăn năn hối cải, lòng hối hận.

    • Her face was full of contrition. (Khuôn mặt ấy đầy vẻ hối hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorseful: ăn năn, hối hận (nhấn mạnh cảm giác đau khổ về tội lỗi).
  • Penitent: sám hối, hối cải (thường gắn với hành động chuộc lỗi).
  • Repentant: hối hận, cải quy chính.
Từ trái nghĩa
  • Unrepentant: không ăn năn, ngoan cố.
  • Defiant: thách thức, không chịu khuất phục.
contrite

He offered a contrite apology for his mistake.

tính từ
  1. ăn năn, hối hận, hối lỗi; tỏ sự hối lỗi (việc làm)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "contrite"