remotely

remotely

The scientist controls the robot remotely from the control room.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • một mức độ xa xôi, hạn chế: "remotely" chỉ một mức độ rất nhỏ, xa vời hoặc khó xảy ra.
    • Theo cách xa xôi, hẻo lánh: "remotely" mô tả hành động diễn ra ở một nơi xa xôi hoặc thiếu kết nối trực tiếp.
    • Từ xa (qua thiết bị điện tử): "remotely" còn dùng để chỉ việc thực hiện công việc hoặc điều khiển từ xa qua mạng hoặc thiết bị điều khiển.
dụ sử dụng
  • mức độ xa vời:

    • It is remotely possible that she will change her mind. (Khả năng ấy thay đổi quyết định rất xa vời.)
    • He is not remotely interested in sports. (Anh ấy hoàn toàn không hề quan tâm đến thể thao.)
  • Theo cách xa xôi:

    • The village is located remotely in the mountains. (Ngôi làng nằm xa xôi hẻo lánh trong dãy núi.)
  • Từ xa (qua thiết bị):

    • She works remotely for a tech company. ( ấy làm việc từ xa cho một công ty công nghệ.)
    • The drone can be controlled remotely. (Máy bay không người lái có thể được điều khiển từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not remotely": hoàn toàn không, không một chút nào (thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định).

    • That explanation is not remotely convincing. (Lời giải thích đó hoàn toàn không thuyết phục chút nào.)
  • "Remotely accessible": có thể truy cập từ xa.

    • The server is remotely accessible via the internet. (Máy chủ có thể truy cập từ xa qua internet.)
Biến thể từ gần giống
  • Remote (tính từ): xa xôi, hẻo lánh, điều khiển từ xa.
    • The island is a remote place. (Hòn đảo một nơi xa xôi.)
  • Remoteness (danh từ): sự xa xôi, sự hẻo lánh.
    • The remoteness of the area makes travel difficult. (Sự xa xôi của khu vực khiến việc đi lại khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly: hơi, một chút (khi chỉ mức độ).
  • Far off: xa xôi, hẻo lánh (khi chỉ vị trí).
  • Distantly: một cách xa xôi, xa cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work remotely: làm việc từ xa.
    • Many employees now choose to work remotely. (Nhiều nhân viên hiện nay chọn làm việc từ xa.)
  • Access remotely: truy cập từ xa.
    • You can access the system remotely from your laptop. (Bạn có thể truy cập hệ thống từ xa qua máy tính xách tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Not remotely close: không gần chút nào, khác xa.
    • His answer was not remotely close to the truth. (Câu trả lời của anh ấy không gần sự thật chút nào.)