remedial

/ri'mi:djəl/
Học thuật
Thân thiện
remedial

A student attends a remedial math class after school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chữa trị, để khắc phục: "Remedial" mô tả hành động hoặc biện pháp nhằm sửa chữa, cải thiện hoặc khắc phục một vấn đề, tình trạng không tốt hoặc thiếu sót.
    • Thuộc về việc phục hồi: Trong giáo dục, "remedial" chỉ các hoạt động hoặc khóa học được thiết kế để giúp người học đạt được trình độ cơ bản hoặc bù đắp kiến thức còn thiếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government took remedial action to clean up the polluted river. (Chính phủ đã thực hiện hành động khắc phục để làm sạch con sông bị ô nhiễm.)
    • She enrolled in a remedial math class to improve her skills. ( ấy đã đăng ký một lớp học toán bổ trợ để nâng cao kỹ năng của mình.)
    • The doctor suggested some remedial exercises for his back pain. (Bác sĩ đề nghị một số bài tập chữa trị cho chứng đau lưng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remedial measures": Các biện pháp khắc phục, sửa chữa.

    • The company implemented remedial measures to fix the safety violations. (Công ty đã thực hiện các biện pháp khắc phục để sửa chữa những vi phạm an toàn.)
  • "Remedial education/instruction": Giáo dục/giảng dạy phụ đạo, bổ trợ.

    • The school offers remedial instruction for students who are falling behind. (Trường học cung cấp giảng dạy phụ đạo cho những học sinh bị tụt lại phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Remedy (n, v): Phương thuốc, biện pháp khắc phục; chữa trị.
    • A good night's sleep is the best remedy for fatigue. (Một đêm ngủ ngon phương thuốc tốt nhất cho sự mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrective: tính chất sửa chữa, uốn nắn.
  • Therapeutic: tính chữa trị, liệu pháp.
  • Compensatory: Bù đắp, bồi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "remedial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "remedial")

remedial

A student attends a remedial math class after school.

tính từ
  1. (thuộc) sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị
  2. (thuộc) sự sửa chữa; để sửa chữa
    • remedial measure
      những biện pháp sửa chữa