renauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Càu nhàu; phàn nàn: Hành động tỏ ra không hài lòng, bực bội hoặc khó chịu về một điều gì đó, thường bằng cách nói những lời lẩm bẩm, than vãn một cách không tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de renauder pour un rien ! (Đừng có càu nhàu vì những chuyện vặt vãnh nữa!)
- Il a passé la soirée à renauder contre la météo. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để phàn nàn về thời tiết.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "renauder" có sắc thái khá thông tục (thân mật, đời thường) và đã trở nên ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nó thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Hành động "renauder" thường ám chỉ sự phàn nàn một cách vô cớ, lặp đi lặp lại hoặc về những điều nhỏ nhặt, gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
Biến thể và từ gần giống
- Renauderie (danh từ, cũ): Sự càu nhàu, thói hay càu nhàu.
- Rouspéter (nội động từ, thông tục): Càu nhàu, cằn nhằn. (Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Râler (nội động từ, thông tục): Than vãn, càu nhàu.
- Marmonner (ngoại động từ/nội động từ): Lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng (có thể thể hiện sự không hài lòng).
Từ đồng nghĩa
- Rouspéter: càu nhàu, cằn nhằn.
- Râler: than vãn, càu nhàu.
- Se plaindre: phàn nàn, than phiền (từ trung lập và phổ biến hơn).
- Maudire: chửi rủa, nguyền rủa (mạnh hơn).
nội động từ
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) càu nhàu; phàn nàn