renter
/'rentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Trợ cấp cho, cấp tiền thường kỳ cho: Hành động cung cấp một khoản tiền định kỳ hoặc hỗ trợ tài chính cho một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bienfaiteur a décidé de renter l'orphelinat. (Nhà hảo tâm đã quyết định trợ cấp thường kỳ cho trại trẻ mồ côi.)
- Dans l'ancien régime, certaines familles nobles rentaient les institutions religieuses. (Dưới chế độ cũ, một số gia đình quý tộc cấp tiền thường kỳ cho các cơ sở tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renter un établissement": Trợ cấp cho một cơ sở.
- La fondation a pour mission de renter cet établissement scolaire. (Nhiệm vụ của quỹ là trợ cấp thường kỳ cho cơ sở giáo dục này.)
Biến thể và từ gần giống
- Rente (danh từ): Khoản tiền trợ cấp, lợi tức, tiền thuê.
- Rentier/rentière (danh từ): Người sống bằng lợi tức, tiền trợ cấp hoặc tiền cho thuê.
Từ đồng nghĩa
- Subventionner: Trợ cấp, cấp ngân sách (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn).
- Pensionner: Cấp lương hưu, trợ cấp.
Lưu ý
- Động từ renter này ngày nay rất ít được sử dụng và mang sắc thái cổ xưa. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ phổ biến hơn với hình thức danh từ rente hoặc rentier.
- Không nên nhầm lẫn với động từ louer (cho thuê, thuê) mặc dù có liên quan từ nguyên về ý tưởng "nguồn thu nhập".
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) trợ cấp cho, cấp tiền thường kỳ cho
- Renter un hôpitalcấp tiền thường kỳ cho một bệnh viện