renege

/ri'ni:g/
động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ bỏ (xứ sở...)
  2. (thông tục) không giữ lời hứa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "renege"

renege
She reneged on her promise to help with the project.