reneiger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lại rơi tuyết: Chỉ hiện tượng tuyết bắt đầu rơi trở lại sau một khoảng thời gian đã ngừng, hoặc tuyết rơi thêm một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a cessé de neiger ce matin, mais il va reneiger ce soir. (Trời đã ngừng rơi tuyết sáng nay, nhưng tối nay tuyết sẽ lại rơi.)
- Regarde par la fenêtre, il reneige ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời lại rơi tuyết rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commencer à reneiger": bắt đầu rơi tuyết trở lại.
- Après une accalmie, le temps a commencé à reneiger. (Sau một lúc tạnh, thời tiết bắt đầu rơi tuyết trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Neiger (nội động từ): rơi tuyết.
- Il neige en hiver. (Trời rơi tuyết vào mùa đông.)
Renégation (danh từ): sự chối bỏ, sự phản bội. (Lưu ý: Từ này có gốc khác và không liên quan trực tiếp đến "reneiger").
Từ đồng nghĩa
- Se remettre à neiger: bắt đầu rơi tuyết lại.
- Le ciel est gris, il va se remettre à neiger. (Bầu trời xám xịt, trời sắp rơi tuyết lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan