reneiger

Học thuật
Thân thiện
reneiger

Il commence à reneiger sur le village.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lại rơi tuyết: Chỉ hiện tượng tuyết bắt đầu rơi trở lại sau một khoảng thời gian đã ngừng, hoặc tuyết rơi thêm một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a cessé de neiger ce matin, mais il va reneiger ce soir. (Trời đã ngừng rơi tuyết sáng nay, nhưng tối nay tuyết sẽ lại rơi.)
    • Regarde par la fenêtre, il reneige ! (Nhìn ra cửa sổ kìa, trời lại rơi tuyết rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commencer à reneiger": bắt đầu rơi tuyết trở lại.
    • Après une accalmie, le temps a commencé à reneiger. (Sau một lúc tạnh, thời tiết bắt đầu rơi tuyết trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Neiger (nội động từ): rơi tuyết.

    • Il neige en hiver. (Trời rơi tuyết vào mùa đông.)
  • Renégation (danh từ): sự chối bỏ, sự phản bội. (Lưu ý: Từ này gốc khác không liên quan trực tiếp đến "reneiger").

Từ đồng nghĩa
  • Se remettre à neiger: bắt đầu rơi tuyết lại.
    • Le ciel est gris, il va se remettre à neiger. (Bầu trời xám xịt, trời sắp rơi tuyết lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
reneiger

Il commence à reneiger sur le village.

nội động từ
  1. lại rơi tuyết

Từ gần giống