renonce

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chui hoa (trong bài hoặc cờ): Trong các trò chơi bài hoặc cờ, đâyhành động từ bỏ lượt chơi của mình trong một ván bài hoặc một nước cờ, thường bài xấu hoặc thế cờ bất lợi, chấp nhận một số điểm phạt nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa renonce lui a coûté la partie. (Nước chui hoa của anh ấy đã khiến anh ấy thua ván cờ.)
    • Au bridge, une renonce est une faute. (Trong bài bridge, một nước chui hoamột lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en renonce": Ở trong tình thế buộc phải chui hoa.
    • Avec un tel jeu, je suis en renonce. (Với bài xấu như vậy, tôi buộc phải chui hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Renoncer (động từ): Từ bỏ, thôi không làm việcnữa.
    • Il a renoncé à fumer. (Anh ấy đã từ bỏ thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Passe (danh từ giống cái): Sự bỏ lượt, sự qua bài (trong một số trò chơi bài).
Lưu ý
  • Từ "renonce" nàymột thuật ngữ chuyên dùng trong các trò chơi bài cờ. Nghĩa thông dụng phổ biến hơn nhiều của từ gốcđộng từ "renoncer" (từ bỏ).
danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự chui hoa

Từ chứa "renonce"