renonce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chui hoa (trong bài hoặc cờ): Trong các trò chơi bài hoặc cờ, đây là hành động từ bỏ lượt chơi của mình trong một ván bài hoặc một nước cờ, thường vì bài xấu hoặc thế cờ bất lợi, và chấp nhận một số điểm phạt nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa renonce lui a coûté la partie. (Nước chui hoa của anh ấy đã khiến anh ấy thua ván cờ.)
- Au bridge, une renonce est une faute. (Trong bài bridge, một nước chui hoa là một lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en renonce": Ở trong tình thế buộc phải chui hoa.
- Avec un tel jeu, je suis en renonce. (Với bài xấu như vậy, tôi buộc phải chui hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Renoncer (động từ): Từ bỏ, thôi không làm việc gì nữa.
- Il a renoncé à fumer. (Anh ấy đã từ bỏ thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Passe (danh từ giống cái): Sự bỏ lượt, sự qua bài (trong một số trò chơi bài).
Lưu ý
- Từ "renonce" này là một thuật ngữ chuyên dùng trong các trò chơi bài và cờ. Nghĩa thông dụng và phổ biến hơn nhiều của từ gốc là động từ "renoncer" (từ bỏ).
danh từ giống cái
- (đánh bài) (đánh cờ) sự chui hoa