renoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Từ bỏ, bỏ, thôi, chừa: Hành động ngừng theo đuổi, sở hữu hoặc thực hiện điều gì đó; quyết định không làm hoặc không có một thứ gì đó nữa. Thường đi với giới từ
à. - Quên mình: (Trong cụm
renoncer à soi-même) hy sinh lợi ích hoặc mong muốn cá nhân.
Ngoại động từ:
- Từ bỏ: (Từ cũ, ít dùng) hành động từ bỏ một thứ gì đó một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Il a décidé de renoncer au pouvoir pour se consacrer à sa famille. (Anh ấy đã quyết định từ bỏ chức quyền để cống hiến cho gia đình.)
- Elle a renoncé à son projet de voyage à cause de la pandémie. (Cô ấy đã từ bỏ kế hoạch du lịch vì đại dịch.)
- Pour sa santé, il a renoncé à l'alcool. (Vì sức khỏe, anh ấy đã chừa rượu.)
- Il a renoncé à la fréquenter après leur dispute. (Anh ấy đã thôi không đi lại với cô ấy sau cuộc cãi vã của họ.)
Ngoại động từ (cổ):
- Le chevalier ne voulut jamais renoncer sa foi. (Người kỵ sĩ không bao giờ muốn từ bỏ tín ngưỡng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Renoncer à soi-même: Quên mình, hy sinh bản thân.- Dans certaines religions, renoncer à soi-même est une vertu importante. (Trong một số tôn giáo, quên mình là một đức tính quan trọng.)
Y renoncer: Từ bỏ điều đó (dùng đại từyđể thay thế cho cụm giới từà + danh từ).- Ce projet est trop difficile, je préfère y renoncer. (Dự án này quá khó, tôi thà từ bỏ nó còn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Renoncement (danh từ giống đực): Sự từ bỏ, sự hy sinh.
- Le renoncement à ses passions demande une grande force de volonté. (Việc từ bỏ những đam mê của mình đòi hỏi ý chí rất lớn.)
Renonciataire (danh từ): Người từ bỏ (quyền lợi, tài sản).
Từ đồng nghĩa
- Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi (thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc đột ngột).
- Céder: Nhường lại, chịu thua.
- Sacrifier: Hy sinh (nhấn mạnh đến sự mất mát vì mục đích khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renoncer à faire quelque chose: Từ bỏ việc làm gì đó.
- Il a renoncé à poursuivre ses études. (Anh ấy đã từ bỏ việc tiếp tục học.)
Thành ngữ liên quan
- Renoncer à la partie: (Nghĩa bóng) Bỏ cuộc, đầu hàng trước một thử thách hoặc cuộc thi.
- Face aux difficultés, il a renoncé à la partie. (Trước những khó khăn, anh ấy đã bỏ cuộc.)
nội động từ
- từ bỏ
- Renoncer au pouvoirtừ bỏ chức quyền
- bỏ, thôi, chừa
- Renoncer à une opinionbỏ ý kiến
- Renoncer au vinchừa rượu
- Renoncer à fréquenter quelqu'unthôi không đi lại với ai nữa
- Renoncer à un fiancébỏ người chồng chưa cưới
- renoncer à soi-mêmequên mình
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) từ bỏ
- Renoncer sa foitừ bỏ tín ngưỡng của mình