renouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thắt lại: Hành động buộc, cột hoặc kết nối lại một vật gì đó (như dây, nơ) đã bị lỏng hoặc tuột ra.
- Nối lại, tái lập: Hành động khôi phục, bắt đầu lại một cái gì đó đã bị gián đoạn, như một cuộc trò chuyện, một mối quan hệ hoặc một truyền thống.
Nội động từ (thường đi với giới từ
avec):- Lại kết giao, tái thiết lập liên lạc: Hành động tự mình nối lại mối quan hệ, liên lạc hoặc tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó sau một thời gian gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dû renouer ses lacets. (Anh ấy phải thắt lại dây giày của mình.)
- Elle espère renouer le dialogue avec ses voisins. (Cô ấy hy vọng nối lại cuộc đối thoại với những người hàng xóm.)
- Nội động từ (với ):
- J'aimerais renouer avec d'anciens amis. (Tôi muốn lại kết giao với những người bạn cũ.)
- Le pays cherche à renouer avec la croissance économique. (Đất nước đang tìm cách tái lập [mối liên hệ với] tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Renouer avec une tradition: Khôi phục, trở lại với một truyền thống.
- Le village a décidé de renouer avec la tradition de la fête annuelle. (Ngôi làng đã quyết định khôi phục truyền thống lễ hội thường niên.)
- Renouer le fil de...: Nối lại mạch (câu chuyện, suy nghĩ...).
- Attends, je dois renouer le fil de ma pensée. (Chờ đã, tôi phải nối lại mạch suy nghĩ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nouer (động từ): Thắt nút, bắt đầu, thiết lập (một mối quan hệ, cuộc trò chuyện). Đây là động từ gốc.
- Nouer une amitié (Kết bạn)
- Renouement (danh từ): Sự nối lại, sự tái lập.
- Le renouement des relations diplomatiques. (Sự tái lập quan hệ ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (thắt lại): (làm lại), (siết chặt).
- Ngoại động từ (nối lại) / Nội động từ: (tái lập), (bắt đầu lại), (dệt lại - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renouer avec (không thể tách rời): Cụm giới từ cố định khi là nội động từ, luôn có nghĩa là nối lại liên lạc/quan hệ với ai/điều gì.
- Il a renoué avec sa passion pour la peinture. (Anh ấy đã trở lại với đam mê hội họa của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Renouer les fils du destin: Nối lại sợi chỉ định mệnh (nối lại duyên phận).
- Ils se sont retrouvés après vingt ans, comme pour renouer les fils du destin. (Họ gặp lại nhau sau hai mươi năm, như để nối lại sợi chỉ định mệnh.)
ngoại động từ
- thắt lại
- Renouer sa cravatethắt lại ca vát
- nối lại
- Renouer la conversationnối lại cuộc nói chuyện
nội động từ
- lại kết giao
- Renouer avec un amia près une brouillelại kết giao với bạn sau một hồi bất hòa