renier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chối, không chịu nhận: Từ chối công nhận một người, một sự việc, hoặc một điều gì đó có liên quan đến mình.
- Từ bỏ, phủ nhận: Từ chối một niềm tin, một nguyên tắc, hoặc một ý kiến mà trước đây mình đã thừa nhận hoặc theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chối bỏ gia đình sau cuộc cãi vã.)
- (Bị cáo đã chối bỏ mọi lời thú tội trước tòa án.)
- (Cô ấy đã từ bỏ tôn giáo của mình để cưới người đàn ông cô yêu.)
- (Một chính trị gia không bao giờ nên từ bỏ những lời hứa tranh cử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renier sa parole": Thất hứa, không giữ lời.
- Il a renié sa parole, je ne lui fais plus confiance. (Hắn đã thất hứa, tôi không còn tin tưởng hắn nữa.)
- "Se renier" (dạng phản thân): Tự chối bỏ chính mình, tự phủ nhận những nguyên tắc hoặc niềm tin cũ của bản thân.
- Accepter cette offre, ce serait me renier. (Chấp nhận lời đề nghị này, sẽ là tự chối bỏ chính tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Renégat, Renégate (danh từ): Kẻ phản bội, kẻ bội đạo (chỉ người đã niềm tin hoặc tổ chức của mình).
- Il est considéré comme un renégat par son ancien parti. (Anh ta bị đảng cũ coi là một kẻ phản bội.)
- Reniable (tính từ): Có thể chối bỏ được.
- Une déclaration reniable. (Một tuyên bố có thể chối bỏ được.)
Từ đồng nghĩa
- Désavouer: Khước từ, không thừa nhận (một hành động, lời nói của ai đó).
- Abjurer: Tuyên bố từ bỏ (một niềm tin, tôn giáo) một cách long trọng.
- Trahir: Phản bội (nghĩa mạnh hơn, bao hàm sự phản bội có chủ ý).
Từ trái nghĩa
- Reconnaître: Thừa nhận, công nhận.
- Affirmer: Khẳng định.
- Assumer: Chấp nhận, gánh vác (trách nhiệm).
Thành ngữ liên quan
- Renier son passé: Chối bỏ quá khứ của mình.
- Il essaie de renier son passé, mais tout le monde s'en souvient. (Anh ta cố gắng chối bỏ quá khứ của mình, nhưng mọi người đều nhớ đến nó.)
- Pierre qui roule n'amasse pas mousse (Thành ngữ): Đá lăn không đóng rêu. (Có thể liên quan đến ý tưởng không ổn định, dễ thay đổi, các cam kết cũ.)
ngoại động từ
- chối, không chịu nhận
- Renier sa signaturekhông chịu nhận chữ ký của mình
- bỏ, từ bỏ
- Renier sa religionbỏ đạo
- Renier ses opinionstừ bỏ ý kiến của mình