rentrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lõm vào: Dùng để mô tả một hình dạng, bề mặt hoặc góc bị cong vào bên trong, thay vì lồi ra ngoài.
- Có thể thu vào, thụt vào được: Dùng để mô tả một bộ phận (như bánh xe, càng máy bay) có thể được kéo vào bên trong cấu trúc chính.
Danh từ giống đực:
- Người đến sau, người tham gia sau: Trong một số trò chơi (như bài, cờ), chỉ người chơi tham gia vào ván chơi sau khi nó đã bắt đầu, thường là để thay thế một người chơi khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le mur a une partie rentrante qui crée une niche. (Bức tường có một phần lõm vào tạo thành một hốc tường.)
- Les avions modernes ont un train d'atterrissage rentrant. (Máy bay hiện đại có càng hạ cánh thụt vào được.)
Danh từ giống đực:
- Pierre est le rentrant de cette partie de cartes. (Pierre là người tham gia sau trong ván bài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angle rentrant": (toán học, hình học) Góc lõm, tức là góc có số đo lớn hơn 180° và nhỏ hơn 360°.
- Un polygone concave possède au moins un angle rentrant. (Một đa giác lõm có ít nhất một góc lõm.)
- "Mur rentrant": (kiến trúc) Bức tường xây lõm vào, tạo thành một góc âm so với mặt phẳng chính.
Biến thể và từ gần giống
- Rentrer (động từ): Trở về, vào trong, thu vào.
- Je rentre à la maison. (Tôi về nhà.)
- Rentrée (danh từ giống cái): Sự trở về, sự khai giảng (năm học).
- La rentrée scolaire est en septembre. (Khai giảng năm học là vào tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
- Concave (tính từ): Lõm.
- Escamotable (tính từ): Có thể thu vào, có thể giấu được (thường dùng cho đồ vật).
Từ trái nghĩa
- Saillant (tính từ): Lồi ra, nhô ra.
- Sortant (tính từ/danh từ): Đang ra, đang rời đi; người đương nhiệm (trong chức vụ).
tính từ
- lõm
- Angle rentrant(toán học) góc lõm
- thụt vào được
- Train rentrant(hàng không) càng hạ cánh thụt vào được
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) người kế chân