rentrant

tính từ
  1. lõm
    • Angle rentrant
      (toán học) góc lõm
  2. thụt vào được
    • Train rentrant
      (hàng không) càng hạ cánh thụt vào được
danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) người kế chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rentrant"

rentrant
Le train rentrant atterrit sur la piste.