rentrée

Học thuật
Thân thiện
rentrée

Les enfants portent leurs cartables pour la rentrée des classes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự về, sự trở về: Chỉ hành động quay trở lại một nơi nào đó, thườngnơi xuất phát hoặc nơi cư trú chính.
    • Sự mở lại, sự khai diễn lại: Chỉ việc bắt đầu lại các hoạt động thường lệ, đặc biệt sau một kỳ nghỉ hoặc gián đoạn.
    • Sự đem về, sự thu về; tiền thu về, khoản thu: Chỉ hành động thu hồi, thu thập hoặc số tiền, lợi nhuận thu được từ một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Sự về, sự trở về:
    • La rentrée des soldats à la caserne. (Sự trở về doanh trại của những người lính.)
  • Sự mở lại, sự khai diễn lại:
    • Le jour de la rentrée des classes. (Ngày khai giảng / ngày tựu trường.)
    • Rentrée parlementaire. (Kỳ họp lại của quốc hội.)
  • Sự thu về, khoản thu:
    • La rentrée de l'impôt. (Việc thu thuế.)
    • Commerçant qui a de bonnes rentrées. (Nhà buôn nhiều khoản thu nhập tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire sa rentrée": (Cụm từ cố định) Trở lại sau một thời gian vắng mặt, thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật, chính trị hoặc học thuật.
    • L'écrivain a fait sa rentrée littéraire avec un nouveau roman. (Nhà văn đã trở lại văn đàn với một cuốn tiểu thuyết mới.)
  • "La rentrée scolaire/universitaire": Chỉ thời điểm bắt đầu năm học mớicác trường học đại học, là một sự kiện xã hội quan trọngPháp.
    • Les préparatifs pour la rentrée universitaire commencent en août. (Các công tác chuẩn bị cho ngày tựu trường đại học bắt đầu vào tháng Tám.)
  • "La rentrée politique": Chỉ thời điểm các hoạt động chính trị trở lại nhịp độ bình thường sau kỳ nghỉ hè.
    • Les débats reprennent avec la rentrée politique. (Các cuộc tranh luận nối lại với kỳ họp chính trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Rentrer (động từ): Trở về, vào trong, thu vào.
    • Il va rentrer chez lui à 18 heures. (Anh ấy sẽ về nhà lúc 6 giờ chiều.)
  • Rentré (tính từ): Kín đáo, dè dặt; (danh từ giống đực) sự trở về.
    • Un homme rentré. (Một người đàn ông kín đáo, ít biểu lộ cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Retour (danh từ giống đực): Sự trở lại, sự quay về.
    • Le retour des vacances. (Sự trở về sau kỳ nghỉ.)
  • Reprise (danh từ giống cái): Sự nối lại, sự bắt đầu lại.
    • La reprise des cours. (Việc học trở lại.)
  • Recette (danh từ giống cái): Tiền thu, khoản thu (chỉ về tiền bạc).
    • Les recettes du mois. (Các khoản thu trong tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être de la rentrée": Là một phần của các sự kiện, sản phẩm (sách, phim, vở kịch) được ra mắt hoặc giới thiệu trọng tâm vào mùa thu, thời điểm la rentrée.
    • Ce film est l'un des grands films de la rentrée cinématographique. (Bộ phim nàymột trong những tác phẩm điện ảnh quan trọng của mùa phim thu.)
  • "La rentrée littéraire": Mùa xuất bản sách chính vào tháng 9 hàng nămPháp, với rất nhiều tiểu thuyết mới được phát hành.
    • La rentrée littéraire est un événement majeur pour les éditeurs. (Mùa sách thumột sự kiện lớn đối với các nhà xuất bản.)
rentrée

Les enfants portent leurs cartables pour la rentrée des classes.

tính từ giống cái
  1. xem rentré
danh từ giống cái
  1. sự về, sự trở về
    • La rentrée des soldats à la caserne
      lính trở về trại
  2. sự mở lại, sự khai diễn lại
    • Le jour de la rentrée des classes
      ngày mở lại trường (sau kỳ nghỉ), ngày tựu trường
    • Rentrée des tribunaux
      sự mở lại toà
    • Rentrée parlementaire
      sự họp lại quốc hội (sau kỳ nghỉ)
  3. sự đem về, sự thu về, tiền thu về, khoản thu
    • La rentrée des foins
      sự thu cỏ khô về
    • La rentrée de l'impôt
      sự thu thuế
    • Commerçant qui a de bonnes rentrées
      nhà buôn thu về nhiều tiền