rentré

Học thuật
Thân thiện
rentré

L'enfant a les yeux rentrés après sa longue maladie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: rentré; giống cái: rentrée):

    • Lặn vào trong, thụt vào trong: Chỉ trạng thái của một thứ đó bị kéo, đẩy hoặc co lại vào bên trong.
    • Bị kìm nén, bị nén lại: Chỉ cảm xúc hoặc hành động bị kiềm chế, không được bộc lộ ra ngoài.
    • Hõm, lõm vào: Dùng để mô tả bộ phận cơ thể (như mắt, ) bị sâu hoặc lõm vào trong.
  2. Danh từ giống đực (le rentré):

    • Đường mép gập vào trong (khi khâu): Trong ngành may mặc, chỉ kỹ thuật gấp mép vải vào bên trong khi khâu để tạo đường may gọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a les épaules rentrées à cause du froid. (Anh ấy đôi vai co rúm lại lạnh.)
    • Elle gardait une colère rentrée toute la journée. ( ấy đã kìm nén cơn giận suốt cả ngày.)
    • Après sa maladie, il avait les joues rentrées. (Sau trận ốm, anh ấy đôi hõm sâu.)
  • Danh từ:

    • Pour cette couture, il faut faire un rentré de deux centimètres. (Với đường may này, cần phải gập mép vào trong hai centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une humeur rentrée": Tâm trạng u uất, buồn bã bị kìm nén bên trong.

    • Il était d'une humeur rentrée après la réunion. (Anh ấy tâm trạng u uất sau cuộc họp.)
  • "Faire rentrer" (động từ gốc: rentrer): Làm cho cái gì đó vào trong, thu vào. "Rentré" là tính từ mô tả kết quả của hành động này.

    • Le téléviseur à écran rentré est très design. (Chiếc tivi màn hình thụt vào trong rất thiết kế.)
Biến thể từ liên quan
  • Rentrer (động từ): Trở về, đi vào trong, thu vào.

    • Je rentre à la maison. (Tôi trở về nhà.)
  • Rentrée (danh từ giống cái): Sự trở về, sự quay lại (đặc biệt chỉ mùa tựu trường hoặc sau kỳ nghỉ).

    • La rentrée scolaire est en septembre. (Mùa tựu trườngvào tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncé: Thụt vào, lõm vào.
  • Refoulé: Bị dồn nén, bị kìm nén (về cảm xúc).
  • Creux: Hõm, trũng.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir l'air rentré: Có vẻ thu mình, khép kín.

    • Depuis son échec, il a l'air rentré. (Kể từ khi thất bại, anh ấy có vẻ thu mình lại.)
  • Une douleur rentrée: Cơn đau âm ỉ bên trong.

    • Il souffrait d'une douleur rentrée au côté. (Anh ấy chịu một cơn đau âm ỉ bên hông.)
rentré

L'enfant a les yeux rentrés après sa longue maladie.

tính từ
  1. lặn vào trong
    • Sueur rentrée
      mồ hôi lặn vào trong
  2. cố nén
    • Colère rentrée
      cố nén giận
  3. hõm
    • Yeux rentrés
      mắt lõm
danh từ giống đực
  1. mép gập vào trong (khi khâu)

Từ chứa "rentré"

Từ có nhắc đến "rentré"