rentré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống đực: rentré; giống cái: rentrée):
- Lặn vào trong, thụt vào trong: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó bị kéo, đẩy hoặc co lại vào bên trong.
- Bị kìm nén, bị nén lại: Chỉ cảm xúc hoặc hành động bị kiềm chế, không được bộc lộ ra ngoài.
- Hõm, lõm vào: Dùng để mô tả bộ phận cơ thể (như mắt, má) bị sâu hoặc lõm vào trong.
Danh từ giống đực (le rentré):
- Đường mép gập vào trong (khi khâu): Trong ngành may mặc, chỉ kỹ thuật gấp mép vải vào bên trong khi khâu để tạo đường may gọn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les épaules rentrées à cause du froid. (Anh ấy có đôi vai co rúm lại vì lạnh.)
- Elle gardait une colère rentrée toute la journée. (Cô ấy đã kìm nén cơn giận suốt cả ngày.)
- Après sa maladie, il avait les joues rentrées. (Sau trận ốm, anh ấy có đôi má hõm sâu.)
Danh từ:
- Pour cette couture, il faut faire un rentré de deux centimètres. (Với đường may này, cần phải gập mép vào trong hai centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une humeur rentrée": Tâm trạng u uất, buồn bã bị kìm nén bên trong.
- Il était d'une humeur rentrée après la réunion. (Anh ấy có tâm trạng u uất sau cuộc họp.)
"Faire rentrer" (động từ gốc: rentrer): Làm cho cái gì đó vào trong, thu vào. "Rentré" là tính từ mô tả kết quả của hành động này.
- Le téléviseur à écran rentré est très design. (Chiếc tivi có màn hình thụt vào trong rất thiết kế.)
Biến thể và từ liên quan
Rentrer (động từ): Trở về, đi vào trong, thu vào.
- Je rentre à la maison. (Tôi trở về nhà.)
Rentrée (danh từ giống cái): Sự trở về, sự quay lại (đặc biệt chỉ mùa tựu trường hoặc sau kỳ nghỉ).
- La rentrée scolaire est en septembre. (Mùa tựu trường là vào tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
- Enfoncé: Thụt vào, lõm vào.
- Refoulé: Bị dồn nén, bị kìm nén (về cảm xúc).
- Creux: Hõm, trũng.
Các cụm từ liên quan
Avoir l'air rentré: Có vẻ thu mình, khép kín.
- Depuis son échec, il a l'air rentré. (Kể từ khi thất bại, anh ấy có vẻ thu mình lại.)
Une douleur rentrée: Cơn đau âm ỉ bên trong.
- Il souffrait d'une douleur rentrée au côté. (Anh ấy chịu một cơn đau âm ỉ bên hông.)
tính từ
- lặn vào trong
- Sueur rentréemồ hôi lặn vào trong
- cố nén
- Colère rentréecố nén giận
- hõm
- Yeux rentrésmắt lõm
danh từ giống đực
- mép gập vào trong (khi khâu)