renverse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Chiều gió trở, dòng nước trở: Trong hàng hải, "renverse" chỉ sự đổi chiều của gió hoặc dòng nước.
Cụm từ cố định:
- À la renverse: Ở tư thế ngửa, ngã ngược ra sau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Le bateau a dû ajuster sa voile à cause de la renverse du vent. (Con thuyền phải điều chỉnh buồm vì chiều gió trở.)
- La renverse du courant rend la navigation difficile. (Dòng nước trở khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)
Cụm từ "à la renverse":
- Il est tombé à la renverse en glissant sur la glace. (Anh ấy ngã ngửa ra sau khi trượt trên băng.)
- Le fauteuil basculé le laissa à la renverse. (Chiếc ghế bật ngửa khiến anh ta nằm ngửa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber à la renverse": Ngã ngửa (nghĩa đen). Cũng có thể dùng với nghĩa bóng để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc đến mức như muốn ngã ngửa.
- J'en suis tombé à la renverse en apprenant la nouvelle ! (Tôi đã sốc đến ngã ngửa khi nghe tin này!)
Biến thể và từ gần giống
Renverser (động từ): Làm đổ, lật ngược, đánh đổ.
- Renverser un verre. (Làm đổ một cốc nước.)
- Renverser un gouvernement. (Lật đổ một chính phủ.)
Renversement (danh từ giống đực): Sự lật đổ, sự đảo lộn.
- Un renversement de situation. (Một sự đảo ngược tình thế.)
Từ đồng nghĩa
- Contre-courant (danh từ giống đực): Dòng nước ngược.
- Inversion (danh từ giống cái): Sự đảo ngược, sự đổi chiều (nói chung).
Thành ngữ liên quan
- Être/se retrouver à la renverse: Ở trong tình thế bất lợi, thua thiệt (nghĩa bóng).
- Après cette mauvaise affaire, il s'est retrouvé à la renverse. (Sau vụ làm ăn thua lỗ đó, anh ta rơi vào thế khó khăn.)
danh từ giống cái
- (hàng hải) chiều gió trở; dòng nước trở
- à la renversengửa
- Tomber à la renversengã ngửa