renverse

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) chiều gió trở; dòng nước trở
    • à la renverse
      ngửa
    • Tomber à la renverse
      ngã ngửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "renverse"